Charlotte Independence
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Northern Colorado

Charlotte Independence vs Northern Colorado

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 4-1 Northern Colorado tại USL League One, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 3, hòa 1, Northern Colorado thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 12
Sân vận động
American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
DWWLW Charlotte Independence
WWWWL Northern Colorado
  1. 10' R. Cornwall
  2. 10' D. Kelly11m 1-0
  3. 29' A. Flanagan · R. Djédjé 2-0
  4. HT2-0
  5. 49' 2-1 B. King · B. Rendón
  6. 51' C. Dimick
  7. 61' M. Hernández V. Sabella
  8. 65' R. Djedje
  9. 66' G. Obertan M. Ibarra
  10. 75' D. Kelly
  11. 75' F. Ngah A. Flanagan
  12. 75' B. Dunwell O. Ciss
  13. 77' F. Ngah · G. Obertan 3-1
  14. 82' D. Kelly · G. Obertan 4-1
  15. 83' S. Dutey J. Johnson
  16. 83' L. Álvarez D. Kelly
  17. 83' N. Powder B. Evans
  18. 83' B. Rosas R. Cornwall
  19. 83' S. Lukic E. Kwakwa
  20. 83' J. Dietrich N. Nortey
  21. FT4-1

Đội hình

Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson ▼ 83'
  3. 4N. Spielman
  4. 17C. Dimick
  5. 3H. Acosta
  6. 21R. Djédjé
  7. 10M. Ibarra ▼ 66'
  8. 11T. Mbuyu
  9. 7A. Flanagan ▼ 75'
  10. 6O. Ciss ▼ 75'
  11. 9D. Kelly ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 56G. Obertan ▲ 66'
  2. 2F. Ngah ▲ 75'
  3. 12B. Dunwell ▲ 75'
  4. 5S. Dutey ▲ 83'
  5. 14L. Álvarez ▲ 83'
  6. 22L. Sowinski
  7. 31N. Abrams
Northern Colorado HLV: Éamon Zayed
  1. 1E. Delgado
  2. 4R. Cornwall ▼ 83'
  3. 2B. Evans ▼ 83'
  4. 14A. Rogers
  5. 6E. Kwakwa ▼ 83'
  6. 8N. Nortey ▼ 83'
  7. 19B. King
  8. 27B. Rendón
  9. 9T. Amann
  10. 7L. Opara
  11. 30V. Sabella ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11M. Hernández ▲ 61'
  2. 66N. Powder ▲ 83'
  3. 26B. Rosas ▲ 83'
  4. 22S. Lukic ▲ 83'
  5. 18J. Dietrich ▲ 83'
  6. 16D. Norman
  7. 21J. Peñaranda

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

37Trận đấu36
56Ghi được68
46Thủng lưới45
1.51Bàn thắng mỗi trận1.89
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu