Northern Colorado vs Charlotte Independence
Tỷ số chung cuộc: Northern Colorado 3-2 Charlotte Independence tại USL League One, 5 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Northern Colorado thắng 5, hòa 1, Charlotte Independence thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 10
- Sân vận động
- TicketSmarter Stadium at Future Legends Complex, Windsor, Colorado
- Phong độ
- WWWWL Northern Colorado
- DWWLW Charlotte Independence
- 15' 0-1 R. Djédjé · M. Ibarra
- 22' 0-2 D. Kelly · T. Mbuyu
- 38' N. Spielmanphản lưới 1-2
- 42' A. Pack
- 43' T. Amann11m 2-2
- HT2-2
- 52' N. Spielman
- 58' B. Rendon
- 63' L. Folla
- 69' ▲ F. Ngah ▼ J. Johnson
- 69' ▲ K. Bennett ▼ T. Mbuyu
- 70' T. Amann · A. Rogers 3-2
- 77' ▲ L. Álvarez ▼ H. Acosta
- 81' ▲ E. Kwakwa ▼ J. Dietrich
- 82' R. Djedje
- 83' ▲ M. Hernández ▼ V. Sabella
- 84' ▲ L. Sowinski ▼ M. Ibarra
- 85' ▲ B. Dunwell ▼ O. Ciss
- 87' L. Sowinski
- 89' A. Flanagan
- 90'+4 E. Kwakwa
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Delgado
- 2B. Evans
- 5L. Folla
- 14A. Rogers
- 8N. Nortey
- 18J. Dietrich ▼ 81'
- 19B. King
- 27B. Rendón
- 9T. Amann
- 7L. Opara
- 30V. Sabella ▼ 83'
Dự bị 7
- 6E. Kwakwa ▲ 81'
- 11M. Hernández ▲ 83'
- 17D. Benamna
- 26B. Rosas
- 21J. Peñaranda
- 22S. Lukic
- 4R. Cornwall
- 1A. Pack
- 8J. Johnson ▼ 69'
- 4N. Spielman
- 17C. Dimick
- 3H. Acosta ▼ 77'
- 21R. Djédjé
- 10M. Ibarra ▼ 84'
- 11T. Mbuyu ▼ 69'
- 7A. Flanagan
- 6O. Ciss ▼ 85'
- 9D. Kelly
Dự bị 7
- 2F. Ngah ▲ 69'
- 90K. Bennett ▲ 69'
- 14L. Álvarez ▲ 77'
- 22L. Sowinski ▲ 84'
- 12B. Dunwell ▲ 85'
- 15C. Talboys
- 31N. Abrams
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 41 | +20 | 65 | |
| 2 | 32 | 58 - 39 | +19 | 63 | |
| 3 | 32 | 59 - 37 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 5 | 32 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 40 | -2 | 43 | |
| 7 | 32 | 55 - 56 | -1 | 42 | |
| 8 | 32 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 9 | 32 | 46 - 57 | -11 | 32 | |
| 10 | 32 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 11 | 32 | 42 - 55 | -13 | 29 | |
| 12 | 32 | 36 - 61 | -25 | 23 |
So sánh
36Trận đấu37
68Ghi được56
45Thủng lưới46
1.89Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai32