Northern Colorado vs Charlotte Independence
Tỷ số chung cuộc: Northern Colorado 4-2 Charlotte Independence tại USL League One, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Northern Colorado thắng 5, hòa 1, Charlotte Independence thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 16
- Sân vận động
- TicketSmarter Stadium at Future Legends Complex, Windsor, Colorado
- Phong độ
- WWWWL Northern Colorado
- DWWLW Charlotte Independence
- 6' T. Amann · N. Powder 1-0
- 13' B. Rendon
- HT1-0
- 61' ▲ K. Bennett ▼ D. Kelly
- 62' 1-1 G. Obertan · J. Johnson
- 65' A. Packphản lưới 2-1
- 66' ▲ M. Hernández ▼ S. Lukic
- 77' 2-2 K. Bennett11m
- 79' N. Powder · B. King 3-2
- 82' N. Powder
- 84' ▲ B. Ndiaye ▼ B. Dunwell
- 85' ▲ R. Cornwall ▼ B. Rendón
- 85' ▲ D. Robles ▼ B. King
- 85' ▲ L. Álvarez ▼ O. Ciss
- 88' ▲ I. Parra ▼ T. Amann
- 88' ▲ D. Norman ▼ J. Dietrich
- 90'+1 ▲ C. Talboys ▼ M. Ibarra
- 90'+1 ▲ L. Sowinski ▼ A. Flanagan
- 90'+6 M. Hernández · N. Powder 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1E. Delgado
- 66N. Powder
- 5L. Folla
- 14A. Rogers
- 8N. Nortey
- 18J. Dietrich ▼ 88'
- 22S. Lukic ▼ 66'
- 19B. King ▼ 85'
- 27B. Rendón ▼ 85'
- 9T. Amann ▼ 88'
- 7L. Opara
Dự bị 7
- 11M. Hernández ▲ 66'
- 4R. Cornwall ▲ 85'
- 34D. Robles ▲ 85'
- 10I. Parra ▲ 88'
- 16D. Norman ▲ 88'
- 21J. Peñaranda
- 47M. Clarke
- 1A. Pack
- 8J. Johnson
- 4N. Spielman
- 3H. Acosta
- 56G. Obertan
- 10M. Ibarra ▼ 90'
- 11T. Mbuyu
- 12B. Dunwell ▼ 84'
- 7A. Flanagan ▼ 90'
- 6O. Ciss ▼ 85'
- 9D. Kelly ▼ 61'
Dự bị 7
- 90K. Bennett ▲ 61'
- 27B. Ndiaye ▲ 84'
- 14L. Álvarez ▲ 85'
- 15C. Talboys ▲ 90'
- 22L. Sowinski ▲ 90'
- 47I. Scheer
- 28M. Levy
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 41 | +20 | 65 | |
| 2 | 32 | 58 - 39 | +19 | 63 | |
| 3 | 32 | 59 - 37 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 5 | 32 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 40 | -2 | 43 | |
| 7 | 32 | 55 - 56 | -1 | 42 | |
| 8 | 32 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 9 | 32 | 46 - 57 | -11 | 32 | |
| 10 | 32 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 11 | 32 | 42 - 55 | -13 | 29 | |
| 12 | 32 | 36 - 61 | -25 | 23 |
So sánh
36Trận đấu37
68Ghi được56
45Thủng lưới46
1.89Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai32