Charlotte Independence vs Northern Colorado
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 2-1 Northern Colorado tại USL League One, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 3, hòa 1, Northern Colorado thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 2
- Trọng tài
- K. Broadley
- Phong độ
- DWWLW Charlotte Independence
- WWWWL Northern Colorado
- 7' 0-1 I. Parra11m
- 14' M. Ibarra · T. Mbuyu 1-1
- 31' L. McLean
- 33' T. Mbuyu
- 37' A. Rogers
- HT1-1
- 47' C. Talboys
- 62' ▲ D. Robles ▼ D. Norman
- 71' ▲ S. Lukic ▼ L. McLean
- 72' ▲ M. Hernández ▼ J. Desdunes
- 72' ▲ O. Damm ▼ D. Ulysse
- 75' ▲ T. Maya ▼ A. Páez
- 75' ▲ I. Luquetta ▼ K. Bennett
- 78' N. Nortey
- 81' ▲ W. Vint ▼ M. Ibarra
- 82' S. Lukic
- 83' ▲ D. Scally ▼ E. Vanacore-Decker
- 89' Yellow Card
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+2 ▲ D. Rocha ▼ T. Mbuyu
- 90'+1 T. Mbuyu · Q. McNeill 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 30A. Zendejas
- 15C. Talboys
- 17C. Dimick
- 5S. Dutey
- 2L. Santos
- 7M. Ibarra ▼ 81'
- 10A. Páez ▼ 75'
- 11T. Mbuyu ▼ 90'
- 19Q. McNeill
- 6O. Ciss
- 90K. Bennett ▼ 75'
Dự bị 7
- 16T. Maya ▲ 75'
- 9I. Luquetta ▲ 75'
- 8W. Vint ▲ 81'
- 4D. Rocha ▲ 90'
- 1K. Meyer
- 21G. Barone
- 3H. Acosta
- 1T. Olsen
- 4R. Cornwall
- 8N. Nortey
- 12D. Ulysse ▼ 72'
- 2B. Evans
- 16D. Norman ▼ 62'
- 14A. Rogers
- 19J. Desdunes ▼ 72'
- 10I. Parra
- 7E. Vanacore-Decker ▼ 83'
- 9L. McLean ▼ 71'
Dự bị 7
- 17D. Robles ▲ 62'
- 22S. Lukic ▲ 71'
- 11M. Hernández ▲ 72'
- 31O. Damm ▲ 72'
- 27D. Scally ▲ 83'
- 18D. Faundez
- 5L. Folla
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 35 | +19 | 51 | |
| 2 | 30 | 40 - 38 | +2 | 46 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 43 | |
| 5 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 6 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 7 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 40 | |
| 9 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 10 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 11 | 30 | 35 - 53 | -18 | 30 |
So sánh
32Trận đấu33
51Ghi được44
54Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22