Northern Colorado
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlotte Independence

Northern Colorado vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: Northern Colorado 0-1 Charlotte Independence tại USL League One, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Northern Colorado thắng 5, hòa 1, Charlotte Independence thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 7
Phong độ
WWWWL Northern Colorado
DWWLW Charlotte Independence
  1. 14' R. Djedje
  2. 29' P. Langlois E. Kwakwa
  3. 45'+2 P. Langlois
  4. HT0-0
  5. 51' M. Levy A. Pack
  6. 68' 0-1 J. Obregón · L. Álvarez
  7. 77' M. Hernández J. Keegan
  8. 78' B. King I. Martínez
  9. 78' I. Parra J. Dietrich
  10. 81' B. Ndiaye G. Obertan
  11. 81' T. Mbuyu J. Johnson
  12. 81' S. Dutey F. Ngah
  13. 83' C. Dimick
  14. 86' R. Gill P. Langlois
  15. 86' M. Ibarra L. Álvarez
  16. FT0-1

Đội hình

Northern Colorado HLV: Éamon Zayed
  1. 1E. Delgado
  2. 66N. Powder
  3. 27B. Rendón
  4. 2B. Evans
  5. 13L. Opara
  6. 4David García
  7. 8E. Kwakwa ▼ 29'
  8. 6J. Dietrich ▼ 78'
  9. 30I. Martínez ▼ 78'
  10. 23J. Keegan ▼ 77'
  11. 14H. Yamazaki

Dự bị 7

  1. 15P. Langlois ▲ 29'
  2. 11M. Hernández ▲ 77'
  3. 19B. King ▲ 78'
  4. 10I. Parra ▲ 78'
  5. 7R. Gill ▲ 86'
  6. 34D. Robles
  7. 12R. Shealy
Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack ▼ 51'
  2. 8J. Johnson ▼ 81'
  3. 4N. Spielman
  4. 2F. Ngah ▼ 81'
  5. 17C. Dimick
  6. 7R. Djédjé
  7. 56G. Obertan ▼ 81'
  8. 6O. Ciss
  9. 14L. Álvarez ▼ 86'
  10. 9K. Belmar
  11. 29J. Obregón

Dự bị 7

  1. 28M. Levy ▲ 51'
  2. 27B. Ndiaye ▲ 81'
  3. 11T. Mbuyu ▲ 81'
  4. 5S. Dutey ▲ 81'
  5. 10M. Ibarra ▲ 86'
  6. 77C. Obara
  7. 24D. Akyeampong

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu36
67Ghi được55
37Thủng lưới51
1.86Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu