Central Valley Fuego vs Union Omaha
Tỷ số chung cuộc: Central Valley Fuego 1-2 Union Omaha tại USL League One, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Valley Fuego thắng 1, hòa 1, Union Omaha thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 2
- Sân vận động
- Fresno State Soccer Stadium, Fresno, California
- Phong độ
- LWLWL Central Valley Fuego
- LDWWW Union Omaha
- 18' 0-1 B. Malone · Steevan dos Santos
- 33' S. John-Brown
- 45' V. Pagliari
- HT0-1
- 46' ▲ J. Carrera ▼ C. Heckenberg
- 46' ▲ J. Fawole ▼ R. Mendiola
- 46' ▲ J. Gómez ▼ M. Rodríguez
- 47' J. Carrera
- 62' 0-2 J. Gómez · Steevan dos Santos
- 71' S. John-Brown · J. Carrera 1-2
- 73' ▲ M. Jérôme ▼ W. Perkins
- 80' ▲ Q. Lawal ▼ E. Espinoza
- 83' M. Jerome
- 84' Q. Lawal
- 87' ▲ A. Holt ▼ J. Gallardo
- 90'+2 ▲ A. Ruelas ▼ Z. Vazquez
- 90'+4 ▲ B. Knapp ▼ Pedro Dolabella
- FT1-2
Đội hình
- 23C. Ávilez
- 7S. John-Brown
- 3A. Apollon
- 5J. Ramos
- 17O. Lemus
- 15C. Torr
- 11R. Mendiola ▼ 46'
- 6M. Dabo
- 8C. Heckenberg ▼ 46'
- 13E. Espinoza ▼ 80'
- 14Z. Vazquez ▼ 90'
Dự bị 7
- 10J. Carrera ▲ 46'
- 28J. Fawole ▲ 46'
- 27Q. Lawal ▲ 80'
- 18A. Ruelas ▲ 90'
- 1A. Zuluaga
- 19T. Williams
- 24B. Bustamante
- 24R. Nuhu
- 5M. Milanese
- 22W. Perkins ▼ 73'
- 3B. Malone
- 4L. Mastrantonio
- 6Victor PC
- 8N. Nortey
- 7J. Gallardo ▼ 87'
- 9Pedro Dolabella ▼ 90'
- 10Steevan dos Santos
- 99M. Rodríguez ▼ 46'
Dự bị 7
- 21J. Gómez ▲ 46'
- 2M. Jérôme ▲ 73'
- 13A. Holt ▲ 87'
- 15B. Knapp ▲ 90'
- 18M. Bronnik
- 36W. Lapsley
- 33A. Aoumaich
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
32Trận đấu38
38Ghi được77
64Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận2.03
4Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai46