Central Valley Fuego vs Union Omaha
Tỷ số chung cuộc: Central Valley Fuego 0-2 Union Omaha tại USL League One, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Valley Fuego thắng 1, hòa 1, Union Omaha thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 3
- Sân vận động
- Fresno State Soccer Stadium, Fresno, California
- Phong độ
- LWLWL Central Valley Fuego
- DLDWW Union Omaha
- 18' J. Brito
- 37' J. Partida
- 41' S. Brewer
- 45' 0-1 N. Meza · J. Brito
- HT0-1
- 46' ▲ L. Mastrantonio ▼ S. Brewer
- 55' C. Doyle
- 57' ▲ V. Bijev ▼ D. Díaz
- 57' ▲ Z. Vazquez ▼ O. Arce
- 60' S. Chavez
- 61' ▲ Steevan dos Santos ▼ J. Brito
- 69' ▲ A. Forth ▼ O. Lemus
- 72' ▲ Pedro Dolabella ▼ J. Gallardo
- 73' ▲ A. Steinwascher ▼ N. Meza
- 75' P. Dolabella
- 77' ▲ S. Strong ▼ A. Cerritos
- 78' ▲ H. Hanson ▼ D. Casillas
- 88' 0-2 Steevan dos Santos · A. Steinwascher
- 89' ▲ M. Milanese ▼ L. Gil
- 90' R. Nuhu
- 90'+3 A. Souahy
- FT0-2
Đội hình
- 28M. North
- 15S. Chavez
- 17O. Lemus ▼ 69'
- 7M. Dabo
- 6O. Ramos
- 11A. Cerritos ▼ 77'
- 22D. Casillas ▼ 78'
- 58D. Díaz ▼ 57'
- 8V. Falck
- 3J. Partida
- 9O. Arce ▼ 57'
Dự bị 7
- 20V. Bijev ▲ 57'
- 14Z. Vazquez ▲ 57'
- 5A. Forth ▲ 69'
- 2S. Strong ▲ 77'
- 45H. Hanson ▲ 78'
- 19A. Vera
- 32M. Fernández
- 24R. Nuhu
- 95A. Souahy
- 28S. Brewer ▼ 46'
- 3S. Mueller
- 18J. Palacios
- 20L. Gil ▼ 89'
- 22C. Doyle
- 11J. Gallardo ▼ 72'
- 17J. Scearce
- 8J. Brito ▼ 61'
- 7N. Meza ▼ 73'
Dự bị 7
- 4L. Mastrantonio ▲ 46'
- 10Steevan dos Santos ▲ 61'
- 9Pedro Dolabella ▲ 72'
- 44A. Steinwascher ▲ 73'
- 5M. Milanese ▲ 89'
- 25I. McGrane
- 6C. Willis
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 41 | +20 | 65 | |
| 2 | 32 | 58 - 39 | +19 | 63 | |
| 3 | 32 | 59 - 37 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 5 | 32 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 40 | -2 | 43 | |
| 7 | 32 | 55 - 56 | -1 | 42 | |
| 8 | 32 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 9 | 32 | 46 - 57 | -11 | 32 | |
| 10 | 32 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 11 | 32 | 42 - 55 | -13 | 29 | |
| 12 | 32 | 36 - 61 | -25 | 23 |
So sánh
35Trận đấu36
37Ghi được66
66Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.83
1Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai37