Union Omaha
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Central Valley Fuego

Union Omaha vs Central Valley Fuego

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 2-1 Central Valley Fuego tại USL League One, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 8, hòa 1, Central Valley Fuego thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 18
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Phong độ
DLDWW Union Omaha
LWLWL Central Valley Fuego
  1. 27' B. Forbes
  2. 34' L. Gil
  3. 37' J. Carrera
  4. HT0-0
  5. 51' M. Dabo Q. Lawal
  6. 56' 0-1 Z. Vazquez
  7. 63' L. Kunga J. Brito
  8. 63' N. Meza L. Gil
  9. 69' J. Partida A. Cromwell
  10. 72' R. A. Cerritos Castaneda
  11. 76' J. Gallardo S. Brewer
  12. 77' N. Meza · Pedro Dolabella 1-1
  13. 81' D. Acoff
  14. 87' A. Forth B. Forbes
  15. 90'+4 C. Willis Pedro Dolabella
  16. 90'+3 J. Gallardo · D. Acoff 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 24R. Nuhu
  2. 95A. Souahy
  3. 5M. Milanese
  4. 28S. Brewer ▼ 76'
  5. 20L. Gil ▼ 63'
  6. 22C. Doyle
  7. 17J. Scearce
  8. 9Pedro Dolabella ▼ 90'
  9. 10Steevan dos Santos
  10. 26D. Acoff
  11. 8J. Brito ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 70L. Kunga ▲ 63'
  2. 7N. Meza ▲ 63'
  3. 11J. Gallardo ▲ 76'
  4. 6C. Willis ▲ 90'
  5. 12E. Gordon
  6. 25I. McGrane
  7. 4L. Mastrantonio
Central Valley Fuego HLV: M. Vasquez
  1. 44P. Lewis
  2. 13F. Dulysse
  3. 4A. Cromwell ▼ 69'
  4. 17O. Lemus
  5. 10J. Carrera
  6. 11A. Cerritos
  7. 12J. Williams
  8. 8V. Falck
  9. 77B. Forbes ▼ 87'
  10. 27Q. Lawal ▼ 51'
  11. 14Z. Vazquez

Dự bị 7

  1. 7M. Dabo ▲ 51'
  2. 3J. Partida ▲ 69'
  3. 5A. Forth ▲ 87'
  4. 32M. Fernández
  5. 34A. Ruelas
  6. 58D. Díaz
  7. 15S. Chavez

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

36Trận đấu35
66Ghi được37
46Thủng lưới66
1.83Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu