Central Valley Fuego
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Union Omaha

Central Valley Fuego vs Union Omaha

Tỷ số chung cuộc: Central Valley Fuego 0-1 Union Omaha tại USL League One, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Central Valley Fuego thắng 1, hòa 1, Union Omaha thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 11
Sân vận động
Fresno State Soccer Stadium, Fresno, California
Trọng tài
J. Salinas
Phong độ
LWLWL Central Valley Fuego
DLDWW Union Omaha
  1. 16' R. Nuhu
  2. 23' 0-1 J. Scearce · C. Doyle
  3. 29' J. Partida
  4. 40' J. Brito
  5. HT0-1
  6. 65' J. Villarreal J. Partida
  7. 65' D. Acoff H. Kametani
  8. 65' E. Gordon Ryen Jiba
  9. 66' C. Chaney C. Dieye
  10. 75' C. Willis L. Gil
  11. 78' C. Chaney
  12. 78' M. Schenfeld A. Cerritos
  13. 84' A. Vera A. Akinlosotu
  14. 84' C. Hertzog J. Brito
  15. 90'+7 S. Chavez
  16. FT0-1

Đội hình

Central Valley Fuego HLV: M. Vasquez
  1. 1O. Antman
  2. 2S. Strong
  3. 15S. Chavez
  4. 25M. Hornsby
  5. 20V. Bijev
  6. 6O. Ramos
  7. 8V. Falck
  8. 3J. Partida ▼ 65'
  9. 29A. Cerritos ▼ 78'
  10. 17A. Akinlosotu ▼ 84'
  11. 24C. Dieye ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 21J. Villarreal ▲ 65'
  2. 9C. Chaney ▲ 66'
  3. 30M. Schenfeld ▲ 78'
  4. 19A. Vera ▲ 84'
  5. 34A. Escalante
  6. 4W. Gillingham
  7. 28M. North
Union Omaha HLV: J. Mims
  1. 24R. Nuhu
  2. 13D. Knutson
  3. 21I. Bawa
  4. 4A. Touche
  5. 20L. Gil ▼ 75'
  6. 22C. Doyle
  7. 8J. Brito ▼ 84'
  8. 17J. Scearce
  9. 10H. Kametani ▼ 65'
  10. 27Ryen Jiba ▼ 65'
  11. 7N. Meza

Dự bị 7

  1. 26D. Acoff ▲ 65'
  2. 12E. Gordon ▲ 65'
  3. 6C. Willis ▲ 75'
  4. 9C. Hertzog ▲ 84'
  5. 33K. Piedrahita
  6. 16A. Bruce
  7. 11K. Malcolm

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richmond Kickers
30 54 - 35 +19 51
2
Greenville Triumph
30 40 - 38 +2 46
3
Tormenta
30 42 - 40 +2 45
4
Chattanooga Red Wolves
30 52 - 39 +13 43
5
Union Omaha
30 34 - 33 +1 43
6
Charlotte Independence
30 48 - 48 0 42
7
Northern Colorado
30 42 - 38 +4 42
8
Central Valley Fuego
30 37 - 40 -3 40
9
Forward Madison
30 34 - 44 -10 33
10
Tucson
30 34 - 44 -10 32
11
North Carolina
30 35 - 53 -18 30

So sánh

32Trận đấu36
42Ghi được42
43Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu