Union Omaha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:1
·
Central Valley Fuego

Union Omaha vs Central Valley Fuego

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 0-0 Central Valley Fuego tại USL League One Cup, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 8, hòa 1, Central Valley Fuego thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One Cup · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Phong độ
DLDWW Union Omaha
LWLWL Central Valley Fuego
  1. 21' A. Midence
  2. 29' I. A. Yaya
  3. 32' B. Knapp
  4. 37' A. Cromwell I. Yaya
  5. 45'+1 W. Perkins
  6. HT0-0
  7. 46' A. Apollon E. Gómez
  8. 46' L. Kunga Pedro Dolabella
  9. 46' R. Jiba M. Jérôme
  10. 56' Q. Lawal A. Midence
  11. 60' A. Holt
  12. 67' Victor PC N. Nortey
  13. 67' M. Rodríguez J. Gómez
  14. 68' R. Mendiola
  15. 76' A. Aoumaich J. Gallardo
  16. 84' C. Torr
  17. 90'+1 J. Carrera R. Mendiola
  18. 120'+6 J. Carrera11mhỏng 11m
  19. 120'+5 Victor PC11m 1-0
  20. 120'+4 Z. Vazquez11mhỏng 11m
  21. 120'+3 A. Aoumaich11m 2-0
  22. 120'+2 2-1 R. Coronado11m
  23. 120'+7 M. Rodríguez11m 3-1
  24. 120'+1 L. Mastrantonio11m 4-1
  25. FT0-0

Đội hình

Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 36W. Lapsley
  2. 2M. Jérôme ▼ 46'
  3. 22W. Perkins
  4. 4L. Mastrantonio
  5. 13A. Holt
  6. 8N. Nortey ▼ 67'
  7. 7J. Gallardo ▼ 76'
  8. 9Pedro Dolabella ▼ 46'
  9. 15B. Knapp
  10. 11Z. Lewis
  11. 21J. Gómez ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 27R. Jiba ▲ 46'
  2. 70L. Kunga ▲ 46'
  3. 6Victor PC ▲ 67'
  4. 99M. Rodríguez ▲ 67'
  5. 33A. Aoumaich ▲ 76'
  6. 24R. Nuhu
  7. 3B. Malone
  8. 18M. Bronnik
Central Valley Fuego HLV: J. Jones
  1. 23C. Ávilez
  2. 7S. John-Brown
  3. 31D. Nembhard
  4. 21R. Coronado
  5. 16E. Gómez ▼ 46'
  6. 15C. Torr
  7. 25I. Yaya ▼ 37'
  8. 11R. Mendiola ▼ 90'
  9. 20A. Midence ▼ 56'
  10. 8C. Heckenberg
  11. 14Z. Vazquez

Dự bị 7

  1. 4A. Cromwell ▲ 37'
  2. 3A. Apollon ▲ 46'
  3. 27Q. Lawal ▲ 56'
  4. 10J. Carrera ▲ 90'
  5. 32J. Mariona
  6. 1A. Zuluaga
  7. 19T. Williams

Thống kê

03
40

So sánh

38Trận đấu32
77Ghi được38
43Thủng lưới64
2.03Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu