Union Omaha
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Central Valley Fuego

Union Omaha vs Central Valley Fuego

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 3-0 Central Valley Fuego tại USL League One, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 8, hòa 1, Central Valley Fuego thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 2
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Trọng tài
G. Dopka
Phong độ
DLDWW Union Omaha
LWLWL Central Valley Fuego
  1. 15' S. Chavez
  2. 17' O. Ramos
  3. HT0-0
  4. 48' H. Kametani 1-0
  5. 63' N. Smith
  6. 63' G. Montesdeoca D. Acoff
  7. 65' C. Chaney O. Ramos
  8. 66' D. Casillas M. Schenfeld
  9. 66' A. Velarde M. Hornsby
  10. 77' G. Claudio E. Alihodzic
  11. 77' E. Gordon J. Brito
  12. 86' K. Malcolm H. Kametani
  13. 90'+3 Red Card
  14. 90'+3 Yellow Card
  15. 90' K. Malcolm · N. Meza 2-0
  16. 90'+4 J. Scearce11m 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Union Omaha HLV: J. Mims
  1. 24R. Nuhu
  2. 2E. Alihodzic ▼ 77'
  3. 13D. Knutson
  4. 4A. Touche
  5. 22C. Doyle
  6. 26D. Acoff ▼ 63'
  7. 8J. Brito ▼ 77'
  8. 17J. Scearce
  9. 10H. Kametani ▼ 86'
  10. 27Ryen Jiba
  11. 7N. Meza

Dự bị 7

  1. 23G. Montesdeoca ▲ 63'
  2. 5G. Claudio ▲ 77'
  3. 12E. Gordon ▲ 77'
  4. 11K. Malcolm ▲ 86'
  5. 16A. Bruce
  6. 33K. Piedrahita
  7. 30Y. Galvan
Central Valley Fuego HLV: M. Vasquez
  1. 1O. Antman
  2. 5N. Smith
  3. 30M. Schenfeld ▼ 66'
  4. 13F. Dulysse
  5. 15S. Chavez
  6. 25M. Hornsby ▼ 66'
  7. 20V. Bijev
  8. 7M. Dabo
  9. 6O. Ramos ▼ 65'
  10. 23R. Bustamante
  11. 17A. Akinlosotu

Dự bị 7

  1. 9C. Chaney ▲ 65'
  2. 22D. Casillas ▲ 66'
  3. 10A. Velarde ▲ 66'
  4. 28M. North
  5. 4W. Gillingham
  6. 18M. Torralva
  7. 3J. Partida

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richmond Kickers
30 54 - 35 +19 51
2
Greenville Triumph
30 40 - 38 +2 46
3
Tormenta
30 42 - 40 +2 45
4
Chattanooga Red Wolves
30 52 - 39 +13 43
5
Union Omaha
30 34 - 33 +1 43
6
Charlotte Independence
30 48 - 48 0 42
7
Northern Colorado
30 42 - 38 +4 42
8
Central Valley Fuego
30 37 - 40 -3 40
9
Forward Madison
30 34 - 44 -10 33
10
Tucson
30 34 - 44 -10 32
11
North Carolina
30 35 - 53 -18 30

So sánh

36Trận đấu32
42Ghi được42
44Thủng lưới43
1.17Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu