Sporting Kansas City vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: Sporting Kansas City 0-3 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Kansas City thắng 2, hòa 1, Vancouver Whitecaps thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 22
- Phong độ
- DLLLW Sporting Kansas City
- DLWLL Vancouver Whitecaps
- 40' 0-1 T. Muller11m
- 45'+4 Bruno Quiñonez
- HT0-1
- 46' ▲ S. Afrifa ▼ Capita
- 48' 0-2 B. White · O. Larraz
- 51' Tate Johnson
- 57' ▲ I. James ▼ J. Reynolds
- 62' ▲ J. Badwal ▼ O. Larraz
- 62' ▲ E. Sabbi ▼ B. Caicedo
- 66' ▲ K. Agyabeng ▼ J. Bartlett
- 66' ▲ Andre Luiz ▼ S. Suleymanov
- 70' ▲ S. Adekugbe ▼ T. Johnson
- 73' Stephen Afrifa
- 87' ▲ R. Elloumi ▼ B. White
- 87' ▲ C. Sabaly ▼ R. Gauld
- 90'+5 Moises Mosquera
- 90' 0-3 R. Elloumi · T. Muller
- FT0-3
Đội hình
- 30S. Cleveland 7.5
- 13J. Reynolds ▼ 57' 6.3
- 3M. Mosquera 6.2
- 5O. Blorian 6.3
- 18E. Karic 6.3
- 7Capita ▼ 46' 6.5
- 4L. Johnsen 6.6
- 16J. Bartlett ▼ 66' 6.7
- 14C. Harris 6.3
- 93S. Suleymanov ▼ 66' 6.6
- 19T. Calheira 6.3
Dự bị 9
- 1J. Pulskamp
- 15J. Miller
- 57Diego Borges
- 99J. Reid
- 2I. James ▲ 57' 6.5
- 28W. Meyer
- 20K. Agyabeng ▲ 66' 6.7
- 11Andre Luiz ▲ 66' 6.5
- 17S. Afrifa ▲ 46' 6.6
- 1Y. Takaoka 6.7
- 18E. Ocampo 7.3
- 2M. Laborda 7.5
- 33T. Blackmon 7.3
- 28T. Johnson ▼ 70' 6.7
- 8O. Larraz ⇢ ▼ 62' 7.2
- 20A. Cubas 7.2
- 25R. Gauld ▼ 87' 6.9
- 13T. Muller ⚽ ⇢ 8.2
- 14B. Caicedo ▼ 62' 6.9
- 24B. White ⚽ ▼ 87' 6.7
Dự bị 9
- 32I. Boehmer
- 29M. Gherasimencov
- 3S. Adekugbe ▲ 70' 7.2
- 41N. Djordjevic
- 26J. Ngando
- 59J. Badwal ▲ 62' 6.9
- 11E. Sabbi ▲ 62' 6.6
- 19R. Elloumi ⚽ ▲ 87' 7.5
- 7C. Sabaly ▲ 87' 6.3
Thống kê
02⚑1
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm16
0Trúng đích6
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
366Chuyền bóng476
304Chuyền chính xác413
83%Chính xác chuyền87%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
10Trận đấu17
12Ghi được28
23Thủng lưới21
1.2Bàn thắng mỗi trận1.65
0Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai17