Sporting Kansas City vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: Sporting Kansas City 3-0 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Kansas City thắng 2, hòa 1, Vancouver Whitecaps thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 30
- Sân vận động
- Children's Mercy Park, Kansas City, Kansas
- Phong độ
- DLLLW Sporting Kansas City
- DLWLL Vancouver Whitecaps
- 33' R. Walter · G. Kinda 1-0
- 45'+3 A. Pulido · T. Leibold 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Thommy ▼ N. Radoja
- 46' ▲ S. Berhalter ▼ A. Cubas
- 53' E. Thommy 3-0
- 57' Erik Thommy
- 61' ▲ L. Johnson ▼ S. Becher
- 61' ▲ D. Caicedo ▼ P. Vite
- 66' Sebastian Berhalter
- 78' ▲ R. Espinoza ▼ G. Kinda
- 78' ▲ M. Tzionis ▼ D. Sallói
- 79' ▲ J. Ngando ▼ A. Schöpf
- 81' ▲ G. Aguilar ▼ R. Raposo
- 85' ▲ L. Ndenbe ▼ T. Leibold
- 86' ▲ S. Afrifa ▼ A. Pulido
- 89' Jacob Davis
- FT3-0
Đội hình
- 22K. McIntosh 7.2
- 17J. Davis 6.9
- 5D. Rosero 7.7
- 3Andreu Fontàs 7.6
- 14T. Leibold ⇢ ▼ 85' 7.3
- 54R. Walter ⚽ 7.9
- 6N. Radoja ▼ 46' 7.2
- 10G. Kinda ⇢ ▼ 78' 7.9
- 7J. Russell 7.6
- 9A. Pulido ⚽ ▼ 86' 7.2
- 20D. Sallói ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 26E. Thommy ⚽ ▲ 46' 7.3
- 15R. Espinoza ▲ 78' 6.6
- 77M. Tzionis ▲ 78' 6.7
- 18L. Ndenbe ▲ 85' 6.9
- 30S. Afrifa ▲ 86' 6.2
- 11K. Shelton
- 19R. Castellanos
- 21F. Hernández
- 1J. Pulskamp
- 18Y. Takaoka 5.9
- 27R. Raposo ▼ 81' 6.9
- 4R. Veselinović 6.6
- 2M. Laborda 6.6
- 14Luís Martins 6.7
- 8A. Schöpf ▼ 79' 6.5
- 20A. Cubas ▼ 46' 6.3
- 45P. Vite ▼ 61' 6.3
- 9S. Córdova 6.0
- 25R. Gauld 6.7
- 29S. Becher ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 16S. Berhalter ▲ 46' 6.9
- 28L. Johnson ▲ 61' 6.2
- 7D. Caicedo ▲ 61' 6.9
- 26J. Ngando ▲ 79' 6.9
- 66G. Aguilar ▲ 81' 6.7
- 61M. Campagna
- 30K. Habibullah
- 12K. Yao
- 1T. Hasal
Thống kê
02⚑7
⚑810
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm11
4Trúng đích1
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
7Phạt góc8
0Việt vị5
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
571Chuyền bóng330
514Chuyền chính xác261
90%Chính xác chuyền79%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 56 | |
| 2 | 34 | 55 - 39 | +16 | 63 | |
| 2 | 34 | 41 - 32 | +9 | 53 | |
| 3 | 34 | 67 - 46 | +21 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 51 | |
| 4 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 6 | 34 | 66 - 53 | +13 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 52 | -16 | 41 | |
| 10 | 34 | 46 - 58 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 35 - 39 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 55 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 51 - 67 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 26 - 54 | -28 | 27 | |
| 14 | 34 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 15 | 34 | 26 - 59 | -33 | 22 |
So sánh
48Trận đấu56
74Ghi được89
71Thủng lưới80
1.54Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai50