Sporting Kansas City vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: Sporting Kansas City 1-2 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 30 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Kansas City thắng 2, hòa 1, Vancouver Whitecaps thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 23
- Sân vận động
- Children's Mercy Park, Kansas City, Kansas
- Phong độ
- DLLLW Sporting Kansas City
- DLWLL Vancouver Whitecaps
- 6' Bjorn Utvik
- 39' 0-1 R. Gauld
- 42' Khiry Shelton
- HT0-1
- 46' ▲ D. Sallói ▼ S. Afrifa
- 57' ▲ J. Russell ▼ A. Vargas
- 57' ▲ T. Leibold ▼ Z. Bassong
- 57' ▲ A. Pulido ▼ W. Agada
- 70' ▲ F. Picault ▼ B. White
- 70' ▲ A. Ahmed ▼ R. Raposo
- 75' Robert Castellanos
- 77' ▲ M. Laborda ▼ Luís Martins
- 79' ▲ M. Tzionis ▼ J. Davis
- 82' 0-2 R. Gauld
- 90' ▲ G. Bovalina ▼ A. Schöpf
- 90' ▲ L. Johnson ▼ R. Gauld
- 90'+2 M. Tzionis · K. Shelton 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Pulskamp 6.3
- 11K. Shelton ⇢ 7.2
- 5D. Rosero 7.2
- 19R. Castellanos 7.0
- 22Z. Bassong ▼ 57' 6.2
- 17J. Davis ▼ 79' 6.9
- 6N. Radoja 6.9
- 21F. Hernández 6.9
- 20A. Vargas ▼ 57' 7.0
- 23W. Agada ▼ 57' 6.7
- 30S. Afrifa ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 10D. Sallói ▲ 46' 6.5
- 7J. Russell ▲ 57' 6.3
- 14T. Leibold ▲ 57' 5.9
- 9A. Pulido ▲ 57' 6.7
- 77M. Tzionis ⚽ ▲ 79' 7.7
- 29T. Melia
- 28C. Rindov
- 4R. Voloder
- 3Andreu Fontàs
- 1Y. Takaoka 6.7
- 23J. Brown 7.0
- 4R. Veselinović 6.5
- 15B. Utvik 6.6
- 7R. Raposo ▼ 70' 7.2
- 16S. Berhalter 6.6
- 20A. Cubas 7.3
- 8A. Schöpf ▼ 90' 6.7
- 14Luís Martins ▼ 77' 7.0
- 24B. White ▼ 70' 6.9
- 25R. Gauld ⚽2 ▼ 90' 9.5
Dự bị 9
- 11F. Picault ▲ 70' 6.7
- 22A. Ahmed ▲ 70' 6.9
- 2M. Laborda ▲ 77' 6.2
- 27G. Bovalina ▲ 90'
- 28L. Johnson ▲ 90'
- 45P. Vite
- 6T. Blackmon
- 19D. Kreilach
- 32I. Boehmer
Thống kê
02⚑4
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm13
3Trúng đích2
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
557Chuyền bóng361
482Chuyền chính xác281
87%Chính xác chuyền78%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 49 | +30 | 74 | |
| 1 | 34 | 63 - 43 | +20 | 64 | |
| 2 | 34 | 72 - 40 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 69 - 50 | +19 | 64 | |
| 3 | 34 | 58 - 48 | +10 | 59 | |
| 3 | 34 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 50 | +9 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 5 | 34 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 5 | 34 | 47 - 39 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 49 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 61 - 60 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 8 | 34 | 52 - 49 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 46 - 49 | -3 | 40 | |
| 9 | 34 | 65 - 56 | +9 | 47 | |
| 10 | 34 | 39 - 48 | -9 | 42 | |
| 10 | 34 | 52 - 70 | -18 | 40 | |
| 11 | 34 | 54 - 56 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 40 - 61 | -21 | 37 | |
| 12 | 34 | 62 - 55 | +7 | 37 | |
| 12 | 34 | 50 - 63 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 38 - 54 | -16 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 66 | -15 | 31 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 14 | 34 | 41 - 78 | -37 | 21 | |
| 15 | 34 | 40 - 62 | -22 | 30 |
So sánh
46Trận đấu54
77Ghi được76
84Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai43