Sporting Kansas City vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: Sporting Kansas City 3-1 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Kansas City thắng 2, hòa 1, Vancouver Whitecaps thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · MLS Cup - Round 1
- Sân vận động
- Children's Mercy Park, Kansas City, Kansas
- Trọng tài
- A. Kelly
- Phong độ
- DLLLW Sporting Kansas City
- DLWLL Vancouver Whitecaps
- 17' K. Shelton · G. Zusi 1-0
- 37' Ryan Gauld
- 39' 1-1 C. Dájome11m
- 45'+3 N. Isimat-Mirin 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ E. Godoy ▼ F. Jungwirth
- 58' G. Zusi · D. Sallói 3-1
- 65' ▲ D. Caicedo ▼ M. Godinho
- 73' ▲ J. Brown ▼ J. Nerwinski
- 73' ▲ L. Cavallini ▼ L. Owusu
- 86' Bruno Gaspar
- 87' ▲ R. Espinoza ▼ G. Kinda
- 89' Lucas Cavallini
- 90'+2 Erik Godoy
- FT3-1
Đội hình
- 29T. Melia 6.6
- 8G. Zusi ⚽ ⇢ 8.2
- 3Fontàs 7.3
- 5N. Isimat-Mirin ⚽ 7.6
- 36Luís Martins 6.5
- 6Ilie 6.9
- 17G. Kinda ▼ 87' 6.2
- 54R. Walter 6.7
- 7J. Russell 6.6
- 11K. Shelton ⚽ 7.9
- 20D. Sallói ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 15R. Espinoza ▲ 87'
- 1J. Pulskamp
- 13A. Dia
- 4R. Punčec
- 19G. Barber
- 32J. Mauri
- 28Cameron Duke
- 96W. Harris
- 9A. Pulido
- 16M. Crépeau 6.0
- 26F. Jungwirth ▼ 46' 6.2
- 6Bruno Gaspar 6.5
- 2M. Godinho ▼ 65' 6.2
- 28J. Nerwinski ▼ 73' 6.5
- 15A. Rose 7.2
- 25R. Gauld 6.6
- 17L. Owusu ▼ 73' 6.3
- 31R. Teibert 6.6
- 11C. Dájome ⚽ 7.3
- 24B. White 7.0
Dự bị 9
- 22E. Godoy ▲ 46' 6.9
- 7D. Caicedo ▲ 65' 6.9
- 23J. Brown ▲ 73' 6.7
- 9L. Cavallini ▲ 73' 6.9
- 27R. Raposo
- 4R. Veselinović
- 1T. Hasal
- 19Janio Bikel
- 87T. Ricketts
Thống kê
00⚑3
⚑430
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm6
5Trúng đích4
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
3Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
303Chuyền bóng505
207Chuyền chính xác414
68%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 1 | 34 | 65 - 41 | +24 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 54 | |
| 2 | 34 | 53 - 33 | +20 | 60 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 54 | |
| 3 | 34 | 58 - 40 | +18 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 4 | 34 | 56 - 52 | +4 | 55 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 5 | 34 | 42 - 44 | -2 | 49 | |
| 6 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 6 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 7 | 34 | 39 - 33 | +6 | 48 | |
| 7 | 34 | 55 - 54 | +1 | 48 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 47 | |
| 8 | 34 | 50 - 54 | -4 | 48 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 53 - 51 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 46 - 44 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 47 - 56 | -9 | 33 | |
| 11 | 34 | 36 - 53 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 56 | -21 | 31 | |
| 12 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 34 | 39 - 66 | -27 | 28 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 20 |
So sánh
38Trận đấu37
63Ghi được52
49Thủng lưới54
1.66Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai32