Chicago Fire
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
New York Red Bulls

Chicago Fire vs New York Red Bulls

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 1-0 New York Red Bulls tại Major League Soccer, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 5, New York Red Bulls thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 25
Phong độ
LDDDL Chicago Fire
DLDLW New York Red Bulls
  1. 35' W. Carmona D. Gjengaar
  2. 42' Hugo Cuypers
  3. 44' H. Cuypers11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 62' O. Gonzalez C. Teran
  6. 62' M. Haile-Selassie P. Zinckernagel
  7. 62' R. Kouame B. Gutierrez
  8. 65' D. Nealis O. Valencia
  9. 65' J. Hall D. Edelman
  10. 74' M. Pineda D. D'Avilla
  11. 78' J. Dean A. Gutman
  12. 81' R. Mosquera K. Duncan
  13. 82' S. Ngoma M. Sofo
  14. 89' Emil Forsberg
  15. 90'+6 Noah Eile
  16. FT1-0

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mike Matkovich
  1. 1C. Brady 7.2
  2. 2L. Barroso 7.2
  3. 4C. Teran ▼ 62' 7.2
  4. 3J. Elliott 7.6
  5. 15A. Gutman ▼ 78' 7.2
  6. 35S. Oregel 6.3
  7. 42D. D'Avilla ▼ 74' 6.9
  8. 17B. Gutierrez ▼ 62' 7.3
  9. 11P. Zinckernagel ▼ 62' 6.9
  10. 9H. Cuypers 6.9
  11. 19J. Bamba 7.2

Dự bị 9

  1. 22M. Pineda ▲ 74' 6.9
  2. 23K. Acosta
  3. 34O. Gonzalez ▲ 62' 6.7
  4. 12T. Barlow
  5. 26O. Glasgow
  6. 24J. Dean ▲ 78' 6.7
  7. 25J. Gal
  8. 7M. Haile-Selassie ▲ 62' 7.2
  9. 6R. Kouame ▲ 62' 6.6
New York Red Bulls Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sandro Schwarz
  1. 31Carlos Coronel 8.2
  2. 6K. Duncan ▼ 81' 6.9
  3. 3N. Eile 7.0
  4. 42A. Hack 7.2
  5. 5O. Valencia ▼ 65' 6.7
  6. 22D. Gjengaar ▼ 35' 6.3
  7. 75D. Edelman ▼ 65' 6.5
  8. 48R. Donkor 7.7
  9. 37M. Sofo ▼ 82' 6.3
  10. 10E. Forsberg 7.0
  11. 13E. M. Choupo-Moting 7.7

Dự bị 9

  1. 26T. Parker
  2. 1A. Marcucci
  3. 12D. Nealis ▲ 65' 6.3
  4. 15S. Nealis
  5. 19W. Carmona ▲ 35' 6.7
  6. 81S. Ngoma ▲ 82' 6.3
  7. 8P. Stroud
  8. 16J. Hall ▲ 65' 6.7
  9. 79R. Mosquera ▲ 81' 6.5

Thống kê

003
120
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị3
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
1.22Bàn thắng ngăn chặn1.22
513Chuyền bóng490
450Chuyền chính xác406
88%Chính xác chuyền83%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

47Trận đấu46
89Ghi được66
73Thủng lưới66
1.89Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu