New York Red Bulls
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chicago Fire

New York Red Bulls vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: New York Red Bulls 0-0 Chicago Fire tại Major League Soccer, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: New York Red Bulls thắng 2, hòa 5, Chicago Fire thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 11
Sân vận động
Red Bull Arena, Harrison, New Jersey
Phong độ
DLDLW New York Red Bulls
LDDDL Chicago Fire
  1. 42' Andres Reyes
  2. 42' Andres Reyes
  3. 43' S. Nealis D. Vanzeir
  4. 45'+1 M. Pineda T. Salquist
  5. HT0-0
  6. 55' Kellyn Acosta
  7. 60' B. Gutiérrez K. Acosta
  8. 60' G. Giménez C. Mueller
  9. 64' G. Koutsias M. Haile-Selassie
  10. 75' Rafael Czichos
  11. 75' J. Dean A. Souquet
  12. 75' T. Barlow H. Cuypers
  13. 80' D. Edelman P. Stroud
  14. 85' Elias Manoel E. Forsberg
  15. 90'+6 K. Duncan L. Morgan
  16. FT0-0

Đội hình

New York Red Bulls Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Schwarz
  1. 31C. Coronel 7.7
  2. 12D. Nealis 7.2
  3. 4A. Reyes 5.3
  4. 3N. Eile 7.3
  5. 47J. Tolkin 7.7
  6. 19W. Carmona 7.9
  7. 8F. Amaya 7.0
  8. 5P. Stroud ▼ 80' 7.3
  9. 10E. Forsberg ▼ 85' 6.9
  10. 9L. Morgan ▼ 90' 7.2
  11. 13D. Vanzeir ▼ 43' 6.7

Dự bị 9

  1. 15S. Nealis ▲ 43' 6.6
  2. 75D. Edelman ▲ 80' 6.5
  3. 11Elias Manoel ▲ 85' 7.5
  4. 6K. Duncan ▲ 90'
  5. 18R. Meara
  6. 17C. Harper
  7. 2D. Gjengaar
  8. 33R. Mitchell
  9. 16J. Hall
Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 7.9
  2. 2A. Souquet ▼ 75' 7.3
  3. 14T. Salquist ▼ 45' 6.7
  4. 5R. Czichos 7.5
  5. 27A. Arigoni 6.9
  6. 23K. Acosta ▼ 60' 6.7
  7. 21F. Herbers 7.0
  8. 7M. Haile-Selassie ▼ 64' 7.2
  9. 10X. Shaqiri 7.2
  10. 8C. Mueller ▼ 60' 7.2
  11. 9H. Cuypers ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 22M. Pineda ▲ 45' 6.9
  2. 17B. Gutiérrez ▲ 60' 6.7
  3. 30G. Giménez ▲ 60' 6.7
  4. 19G. Koutsias ▲ 64' 6.3
  5. 24J. Dean ▲ 75' 6.6
  6. 12T. Barlow ▲ 75' 6.3
  7. 4C. Terán
  8. 31F. Navarro
  9. 18S. Richey

Thống kê

104
420
34%Kiểm soát bóng66%
19Dứt điểm9
5Trúng đích3
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị4
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
337Chuyền bóng650
250Chuyền chính xác562
74%Chính xác chuyền86%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

46Trận đấu42
73Ghi được57
64Thủng lưới74
1.59Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu