New York Red Bulls
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Chicago Fire

New York Red Bulls vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: New York Red Bulls 2-1 Chicago Fire tại Major League Soccer, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: New York Red Bulls thắng 2, hòa 5, Chicago Fire thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 7
Phong độ
DLDLW New York Red Bulls
LDDDL Chicago Fire
  1. 32' 0-1 J. Bamba
  2. 37' O. Gonzalez S. Rogers
  3. 41' S. Ngoma 1-1
  4. 45' E. M. Choupo-Moting11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 62' M. Pineda R. Kouame
  7. 62' T. Barlow K. Acosta
  8. 62' O. Glasgow J. Reynolds
  9. 69' W. Carmona M. Sofo
  10. 69' D. Gjengaar S. Ngoma
  11. 76' P. Stroud F. Carballo
  12. 84' M. Haile-Selassie A. Gutman
  13. 87' S. Nealis E. Forsberg
  14. 87' W. Bogacz E. M. Choupo-Moting
  15. FT2-1

Đội hình

New York Red Bulls Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sandro Schwarz
  1. 31Carlos Coronel 7.2
  2. 12D. Nealis 7.9
  3. 26T. Parker 7.3
  4. 3N. Eile 6.9
  5. 5O. Valencia 7.9
  6. 75D. Edelman 7.3
  7. 20F. Carballo ▼ 76' 6.9
  8. 81S. Ngoma ▼ 69' 7.5
  9. 10E. Forsberg ▼ 87' 7.0
  10. 37M. Sofo ▼ 69' 6.7
  11. 13E. M. Choupo-Moting ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 1A. Marcucci
  2. 15S. Nealis ▲ 87'
  3. 19W. Carmona ▲ 69' 6.9
  4. 8P. Stroud ▲ 76' 6.2
  5. 48R. Donkor
  6. 16J. Hall
  7. 22D. Gjengaar ▲ 69' 6.6
  8. 42A. Hack
  9. 7W. Bogacz ▲ 87'
Chicago Fire Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mike Matkovich
  1. 1C. Brady 7.3
  2. 36J. Reynolds ▼ 62' 6.2
  3. 4C. Teran 6.9
  4. 5S. Rogers ▼ 37' 6.6
  5. 15A. Gutman ▼ 84' 6.3
  6. 6R. Kouame ▼ 62' 6.3
  7. 23K. Acosta ▼ 62' 6.5
  8. 35S. Oregel 6.6
  9. 11P. Zinckernagel 7.2
  10. 9H. Cuypers 6.9
  11. 19J. Bamba 7.9

Dự bị 9

  1. 22M. Pineda ▲ 62' 6.9
  2. 34O. Gonzalez ▲ 37' 6.7
  3. 12T. Barlow ▲ 62' 6.7
  4. 26O. Glasgow ▲ 62' 7.0
  5. 7M. Haile-Selassie ▲ 84' 6.3
  6. 25J. Gal
  7. 27D. Borso
  8. 38C. Cupps
  9. 47S. Williams

Thống kê

002
400
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm13
6Trúng đích6
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị3
6Phạm lỗi16
5Cứu thua4
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
409Chuyền bóng524
324Chuyền chính xác445
79%Chính xác chuyền85%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

46Trận đấu47
66Ghi được89
66Thủng lưới73
1.43Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu