Houston Dynamo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
New England Revolution

Houston Dynamo vs New England Revolution

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 2-1 New England Revolution tại Major League Soccer, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 3, hòa 2, New England Revolution thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 47
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
LDDWL Houston Dynamo
DWLWW New England Revolution
  1. 7' Daniel Steres
  2. HT0-0
  3. 46' E. Ponce A. Bassi
  4. 50' E. Ponce · A. Carrasquilla 1-0
  5. 54' 1-1 Carles Gil11m
  6. 68' Peyton Miller
  7. 68' E. Sviatchenko · A. Carrasquilla 2-1
  8. 73' G. Vrioni B. Wood
  9. 73' E. Boateng L. Langoni
  10. 77' J. Moreno L. Blessing
  11. 77' M. Gaines I. Aliyu
  12. 78' I. Harkes M. Polster
  13. 83' T. Parker X. Arreaga
  14. 83' Nacho Gil P. Miller
  15. 88' T. Schmitt D. Steres
  16. 90'+6 Ezequiel Ponce
  17. 90'+3 E. Bartlow F. Escobar
  18. FT2-1

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.2
  2. 2F. Escobar ▼ 90' 7.7
  3. 28E. Sviatchenko 7.3
  4. 31Micael 7.7
  5. 5D. Steres ▼ 88' 6.9
  6. 6Artur 6.3
  7. 20A. Carrasquilla ⇢2 7.9
  8. 15L. Blessing ▼ 77' 6.9
  9. 8A. Bassi ▼ 46' 6.6
  10. 18I. Aliyu ▼ 77' 6.6
  11. 27S. Kowalczyk 7.9

Dự bị 9

  1. 10E. Ponce ▲ 46' 7.2
  2. 24J. Moreno ▲ 77' 6.3
  3. 14M. Gaines ▲ 77' 7.0
  4. 22T. Schmitt ▲ 88' 6.3
  5. 4E. Bartlow ▲ 90'
  6. 11S. Ferreira
  7. 13A. Tarbell
  8. 3B. Smith
  9. 35B. Raines
New England Revolution Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Porter
  1. 31A. Ivačič 7.5
  2. 15B. Bye 6.3
  3. 3X. Arreaga ▼ 83' 6.6
  4. 2D. Romney 7.2
  5. 25P. Miller ▼ 83' 6.0
  6. 80A. Yusuf 6.5
  7. 8M. Polster ▼ 78' 6.9
  8. 41L. Langoni ▼ 73' 7.3
  9. 10Carles Gil 8.6
  10. 47E. Bajraktarević 6.9
  11. 17B. Wood ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 9G. Vrioni ▲ 73' 6.6
  2. 18E. Boateng ▲ 73' 6.3
  3. 14I. Harkes ▲ 78' 7.2
  4. 27T. Parker ▲ 83' 6.6
  5. 21Nacho Gil ▲ 83' 6.9
  6. 88A. Farrell
  7. 28M. Kaye
  8. 36E. Edwards
  9. 12N. Lima

Thống kê

025
510
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm17
8Trúng đích4
7Chệch đích10
16Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
510Chuyền bóng408
442Chuyền chính xác336
87%Chính xác chuyền82%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu47
66Ghi được54
58Thủng lưới97
1.38Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu