D.C. United
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Houston Dynamo

D.C. United vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: D.C. United 1-4 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D.C. United thắng 3, hòa 4, Houston Dynamo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 28
Sân vận động
Audi Field, Washington, District of Columbia
Phong độ
DLLDW D.C. United
WLDDW Houston Dynamo
  1. 25' Jacob Murrell
  2. 38' C. Benteke11m 1-0
  3. 45'+3 M. Akinmboni G. Tubbs
  4. HT1-0
  5. 50' Matai Akinmboni
  6. 51' 1-1 S. Ferreira11m
  7. 54' 1-2 S. Ferreira · A. Bassi
  8. 66' Christian Benteke
  9. 66' Christian Benteke
  10. 73' Cristián Dájome
  11. 74' S. Kowalczyk A. Bassi
  12. 74' B. Raines L. Blessing
  13. 75' Gabriel Pirani M. Klich
  14. 75' J. Stroud J. Murrell
  15. 79' Lucas Bartlett
  16. 81' B. Smith G. Dorsey
  17. 81' F. Escobar I. Aliyu
  18. 83' Pedro Santos C. Dájome
  19. 86' 1-3 S. Ferreira · B. Smith
  20. 89' G. Segal S. Ferreira
  21. 90'+4 Matai Akinmboni
  22. 90'+4 Matai Akinmboni
  23. 90'+9 Daniel Steres
  24. 90'+10 T. Schmitt H. Herrera
  25. 90'+5 1-4 G. Segal · B. Smith
  26. FT1-4

Đội hình

D.C. United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Lesesne
  1. 1T. Miller 6.6
  2. 22A. Herrera 6.2
  3. 3L. Bartlett 6.3
  4. 16G. Tubbs ▼ 45' 6.6
  5. 11C. Dájome ▼ 83' 6.2
  6. 43M. Klich ▼ 75' 6.9
  7. 4M. Peltola 6.5
  8. 14M. Rodríguez 7.3
  9. 21T. Ku-DiPietro 7.0
  10. 17J. Murrell ▼ 75' 6.6
  11. 20C. Benteke 7.3

Dự bị 6

  1. 45M. Akinmboni ▲ 45' 5.9
  2. 10Gabriel Pirani ▲ 75' 6.7
  3. 8J. Stroud ▲ 75' 6.3
  4. 7Pedro Santos ▲ 83' 6.2
  5. 24A. Bono
  6. 26N. Crockford
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.0
  2. 25G. Dorsey ▼ 81' 6.7
  3. 28E. Sviatchenko 6.9
  4. 31Micael 7.2
  5. 5D. Steres 6.9
  6. 6Artur 6.3
  7. 16H. Herrera ▼ 90' 8.0
  8. 15L. Blessing ▼ 74' 6.5
  9. 8A. Bassi ▼ 74' 6.9
  10. 18I. Aliyu ▼ 81' 6.6
  11. 11S. Ferreira ⚽3 ▼ 89' 9.5

Dự bị 9

  1. 27S. Kowalczyk ▲ 74' 6.3
  2. 35B. Raines ▲ 74' 6.9
  3. 3B. Smith ▲ 81' 8.0
  4. 2F. Escobar ▲ 81' 6.3
  5. 17G. Segal ▲ 89' 7.3
  6. 22T. Schmitt ▲ 90'
  7. 13A. Tarbell
  8. 21J. Greguš
  9. 4E. Bartlow

Thống kê

267
210
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị3
20Phạm lỗi10
6Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
326Chuyền bóng465
265Chuyền chính xác384
81%Chính xác chuyền83%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

42Trận đấu48
61Ghi được66
87Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu