Houston Dynamo vs D.C. United
Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 0-0 D.C. United tại Major League Soccer, 19 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 3, hòa 4, D.C. United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 15
- Trọng tài
- Allen Chapman, USA
- Phong độ
- WWLDD Houston Dynamo
- DDLLD D.C. United
- 9' Nick DeLeon
- 28' Bobby Boswell
- 42' Raul Rodriguez
- HT0-0
- 68' ▲ Alex ▼ C. Maidana
- 69' ▲ Al-Hadji Kamara ▼ R. Vincent
- 74' ▲ L. Miranda ▼ A. Wenger
- 78' ▲ M. Manotas ▼ W. Bruin
- 87' Jared Jeffrey
- 89' ▲ J. Robinson ▼ N. DeLeon
- 90'+2 ▲ J. Büscher ▼ L. Acosta
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Deric 7.2
- 7D. Beasley 7.1
- 18D. Horst 6.8
- 5Raúl Rodríguez 7.4
- 2J. Anibaba 6.8
- 13R. Clark 7.0
- 27Boniek García 7.7
- 8C. Maidana ▼ 68' 7.0
- 26C. Warner 6.5
- 11A. Wenger ▼ 74' 6.9
- 12W. Bruin ▼ 78' 7.0
Dự bị 7
- 14Alex ▲ 68' 6.7
- 33L. Miranda ▲ 74' 7.0
- 19M. Manotas ▲ 78' 6.7
- 4Agus
- 6David Rocha
- 22S. Williams
- 31J. Willis
- 28B. Hamid 7.5
- 5S. Franklin 6.9
- 32B. Boswell 7.5
- 2T. Kemp 7.0
- 6K. Opare 7.1
- 7Marcelo Sarvas 7.2
- 25J. Jeffrey 7.3
- 13L. Neagle 6.8
- 14N. DeLeon ▼ 89' 6.9
- 26R. Vincent ▼ 69' 7.4
- 11L. Acosta ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 45Al-Hadji Kamara ▲ 69' 6.7
- 20J. Robinson ▲ 89'
- 33J. Büscher ▲ 90'
- 1T. Hall
- 34L. Mishu
- 41A. Mancini
- 48T. Worra
Thống kê
01⚑8
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm9
4Trúng đích3
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị2
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
402Chuyền bóng382
289Chuyền chính xác275
72%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 40 | +10 | 60 | |
| 1 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 2 | 34 | 39 - 32 | +7 | 58 | |
| 2 | 34 | 62 - 57 | +5 | 54 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 53 | |
| 4 | 34 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 4 | 34 | 44 - 43 | +1 | 48 | |
| 5 | 34 | 42 - 41 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 52 - 55 | -3 | 42 | |
| 6 | 34 | 44 - 46 | -2 | 46 | |
| 7 | 34 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 7 | 34 | 48 - 53 | -5 | 44 | |
| 8 | 34 | 55 - 60 | -5 | 41 | |
| 8 | 34 | 45 - 52 | -7 | 39 | |
| 9 | 34 | 50 - 58 | -8 | 36 | |
| 9 | 34 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 42 - 58 | -16 | 31 | |
| 10 | 34 | 39 - 45 | -6 | 34 |
So sánh
37Trận đấu42
46Ghi được65
47Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai37