D.C. United vs Houston Dynamo
Tỷ số chung cuộc: D.C. United 2-2 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 17 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D.C. United thắng 3, hòa 4, Houston Dynamo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 3
- Trọng tài
- David Gantar, Canada
- Phong độ
- DDLLD D.C. United
- WWLDD Houston Dynamo
- 1' Eric Alexander
- 22' Luciano Acosta
- 30' 0-1 A. Elis
- 31' 0-2 M. Manotas · A. Elis
- HT0-2
- 50' D. Mattocks · Y. Asad 1-2
- 56' ▲ R. Quioto ▼ A. Wenger
- 61' ▲ Boniek García ▼ T. Martínez
- 67' ▲ P. Arriola ▼ Z. Stieber
- 70' ▲ C. Durkin ▼ J. Moreno
- 75' ▲ A. Álvarez ▼ A. Elis
- 83' Joseph Mora
- 85' ▲ P. Mullins ▼ U. Segura
- 90'+7 L. Acosta · F. Brillant 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Ousted 6.0
- 13F. Brillant ⇢ 7.2
- 28J. Mora 6.9
- 15S. Birnbaum 6.3
- 18Z. Stieber ▼ 67' 6.7
- 14N. DeLeon 6.4
- 5J. Moreno ▼ 70' 6.8
- 8U. Segura ▼ 85' 7.0
- 10L. Acosta ⚽ 7.0
- 11D. Mattocks ⚽ 6.9
- 22Y. Asad ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 7P. Arriola ▲ 67' 6.9
- 21C. Durkin ▲ 70' 6.5
- 16P. Mullins ▲ 85' 6.3
- 26S. Clark
- 91O. Fisher
- 6K. Opare
- 23I. Harkes
- 18C. Seitz 6.9
- 7D. Beasley 6.9
- 3A. Machado 6.7
- 22Leonardo 6.3
- 16K. Garcia 6.2
- 6E. Alexander 7.1
- 11A. Wenger ▼ 56' 6.7
- 24D. Cerén 7.1
- 10T. Martínez ▼ 61' 6.1
- 17A. Elis ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.6
- 9M. Manotas ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 31R. Quioto ▲ 56' 6.7
- 27Boniek García ▲ 61' 6.8
- 12A. Álvarez ▲ 75' 6.5
- 23J. Willis
- 8J. Rodríguez
- 19M. Steeves
- 2A. Fuenmayor
Thống kê
02⚑7
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm12
6Trúng đích3
3Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
534Chuyền bóng357
407Chuyền chính xác243
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 33 | +29 | 71 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 62 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 52 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 57 | |
| 7 | 34 | 59 - 45 | +14 | 56 | |
| 8 | 34 | 54 - 48 | +6 | 54 | |
| 9 | 34 | 60 - 50 | +10 | 51 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 50 | |
| 12 | 34 | 55 - 58 | -3 | 49 | |
| 13 | 34 | 66 - 64 | +2 | 48 | |
| 14 | 34 | 54 - 67 | -13 | 47 | |
| 16 | 34 | 49 - 55 | -6 | 41 | |
| 17 | 34 | 58 - 58 | 0 | 38 | |
| 19 | 34 | 59 - 64 | -5 | 36 | |
| 20 | 34 | 48 - 61 | -13 | 32 | |
| 21 | 34 | 36 - 63 | -27 | 31 | |
| 22 | 34 | 43 - 74 | -31 | 28 | |
| 23 | 34 | 49 - 71 | -22 | 21 |
So sánh
37Trận đấu39
67Ghi được77
57Thủng lưới66
1.81Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai46