Philadelphia Union vs CF Montreal
Tỷ số chung cuộc: Philadelphia Union 3-0 CF Montreal tại Major League Soccer, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Philadelphia Union thắng 6, hòa 2, CF Montreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 23
- Sân vận động
- Subaru Park, Chester, Pennsylvania
- Phong độ
- DWWWW Philadelphia Union
- DLLLW CF Montreal
- 12' J. Carranza · M. Real 1-0
- 31' George Campbell
- 36' M. Uhre 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Miljevic ▼ B. Duke
- 46' ▲ J. Waterman ▼ I. Iliadis
- 46' ▲ M. Toye ▼ L. Lappalainen
- 61' J. Carranza · D. Gazdag 3-0
- 62' ▲ José Martínez ▼ J. Bueno
- 62' ▲ D. Lowe ▼ M. Real
- 64' ▲ S. Rea ▼ S. Ibrahim
- 76' Róbert Orri Þorkelsson
- 77' ▲ J. Torres ▼ M. Uhre
- 78' ▲ A. Perea ▼ L. Flach
- 81' ▲ O. Jabang ▼ G. Corbo
- 88' José Martínez
- 88' Matko Miljevic
- FT3-0
Đội hình
- 18A. Blake 7.2
- 5J. Glesnes 7.0
- 3J. Elliott 7.6
- 27K. Wagner 8.2
- 26N. Harriel 7.5
- 20J. Bueno ▼ 62' 7.5
- 31L. Flach ▼ 78' 6.3
- 2M. Real ⇢ ▼ 62' 7.5
- 10D. Gazdag ⇢ 7.6
- 9J. Carranza ⚽2 8.3
- 7M. Uhre ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 8José Martínez ▲ 62' 6.2
- 17D. Lowe ▲ 62' 6.7
- 19J. Torres ▲ 77' 6.7
- 6A. Perea ▲ 78' 6.3
- 12J. Bendik
- 15O. Mbaïzo
- 25C. Donovan
- 14J. Rafanello
- 21R. Odada
- 41J. Pantemis 6.9
- 25G. Corbo ▼ 81' 6.2
- 24G. Campbell 6.3
- 26R. Þorkelsson 5.9
- 15Z. Brault-Guillard 5.9
- 10B. Duke ▼ 46' 6.2
- 19N. Saliba 6.9
- 5I. Iliadis ▼ 46' 6.7
- 7Ahmed Hamdi 7.0
- 14S. Ibrahim ▼ 64' 6.6
- 21L. Lappalainen ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 8M. Miljevic ▲ 46' 6.5
- 16J. Waterman ▲ 46' 7.2
- 13M. Toye ▲ 46' 6.3
- 27S. Rea ▲ 64' 6.7
- 23O. Jabang ▲ 81' 6.7
- 1L. Ketterer
- 28J. Vilsaint
- 22A. Herrera
- 17J. Kwizera
Thống kê
01⚑7
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
23Dứt điểm9
8Trúng đích2
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
7Phạt góc4
4Việt vị0
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
350Chuyền bóng454
253Chuyền chính xác367
72%Chính xác chuyền81%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 56 | |
| 2 | 34 | 55 - 39 | +16 | 63 | |
| 2 | 34 | 41 - 32 | +9 | 53 | |
| 3 | 34 | 67 - 46 | +21 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 51 | |
| 4 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 6 | 34 | 66 - 53 | +13 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 52 | -16 | 41 | |
| 10 | 34 | 46 - 58 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 35 - 39 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 55 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 51 - 67 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 26 - 54 | -28 | 27 | |
| 14 | 34 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 15 | 34 | 26 - 59 | -33 | 22 |
So sánh
59Trận đấu45
105Ghi được55
70Thủng lưới65
1.78Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai27