Philadelphia Union
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CF Montreal

Philadelphia Union vs CF Montreal

Tỷ số chung cuộc: Philadelphia Union 2-0 CF Montreal tại Leagues Cup, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Philadelphia Union thắng 6, hòa 1, CF Montreal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Round of 32
Sân vận động
Subaru Park, Chester, Pennsylvania
Phong độ
WDDWW Philadelphia Union
WDLDL CF Montreal
  1. 45'+1 T. Baribo 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' M. Uhre S. Adeniran
  4. 60' A. Bedoya D. Gazdag
  5. 61' J. McGlynn L. Flach
  6. 62' K. Opoku D. Bugaj
  7. 62' R. Edwards T. Pearce
  8. 62' J. Sosa F. Álvarez
  9. 62' D. Yankov B. Duke
  10. 69' Kai Wagner
  11. 69' O. Mbaïzo N. Harriel
  12. 76' S. Ibrahim G. Corbo
  13. 86' Olivier Mbaizo
  14. 87' Olivier Mbaizo
  15. 90' J. Rafanello Q. Sullivan
  16. 90'+6 T. Baribo · J. McGlynn 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Philadelphia Union Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Curtin
  1. 18A. Blake 7.2
  2. 26N. Harriel ▼ 69' 6.9
  3. 5J. Glesnes 7.7
  4. 3J. Elliott 7.2
  5. 27K. Wagner 8.0
  6. 33Q. Sullivan ▼ 90' 6.9
  7. 8J. Martínez 6.6
  8. 31L. Flach ▼ 61' 6.9
  9. 10D. Gazdag ▼ 60' 6.9
  10. 9S. Adeniran ▼ 60' 7.3
  11. 28T. Baribo ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 7M. Uhre ▲ 60' 6.3
  2. 11A. Bedoya ▲ 60' 6.7
  3. 16J. McGlynn ▲ 61' 7.5
  4. 15O. Mbaïzo ▲ 69' 6.6
  5. 14J. Rafanello ▲ 90' 6.3
  6. 1O. Semmle
  7. 17D. Lowe
  8. 20J. Bueno
  9. 13H. Trent
  10. 6C. Sullivan
  11. 25C. Donovan
  12. 56C. Olney
CF Montreal Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Courtois
  1. 40J. Sirois 7.5
  2. 25G. Corbo ▼ 76' 6.9
  3. 16J. Waterman 7.2
  4. 4F. Álvarez ▼ 62' 6.2
  5. 27D. Bugaj ▼ 62' 6.2
  6. 29M. Choinière 6.9
  7. 6S. Piette 7.2
  8. 46T. Pearce ▼ 62' 6.7
  9. 10B. Duke ▼ 62' 6.7
  10. 11A. Lassiter 6.9
  11. 9M. Cóccaro 7.0

Dự bị 12

  1. 7K. Opoku ▲ 62' 6.7
  2. 44R. Edwards ▲ 62' 6.6
  3. 3J. Sosa ▲ 62' 6.6
  4. 8D. Yankov ▲ 62' 6.7
  5. 14S. Ibrahim ▲ 76' 6.7
  6. 1S. Breza
  7. 2V. Wanyama
  8. 33L. Ketterer
  9. 22Ruan
  10. 21L. Lappalainen
  11. 24G. Campbell
  12. 38A. Biello

Thống kê

023
200
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm8
7Trúng đích2
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
429Chuyền bóng511
341Chuyền chính xác436
79%Chính xác chuyền85%

So sánh

60Trận đấu43
104Ghi được59
101Thủng lưới84
1.73Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu