Philadelphia Union vs CF Montreal
Tỷ số chung cuộc: Philadelphia Union 1-1 CF Montreal tại Major League Soccer, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Philadelphia Union thắng 6, hòa 2, CF Montreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 11
- Sân vận động
- Subaru Park, Chester, Pennsylvania
- Trọng tài
- L. Szpala
- Phong độ
- DWWWW Philadelphia Union
- DLLLW CF Montreal
- 21' J. Carranza11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Kamara ▼ S. Ibrahim
- 55' Alejandro Bedoya
- 59' 1-1 K. Kamara · R. Quioto
- 61' Joel Waterman
- 66' ▲ J. McGlynn ▼ L. Flach
- 67' ▲ C. Burke ▼ J. Carranza
- 82' José Martínez
- 82' ▲ Z. Bassong ▼ L. Lappalainen
- 82' ▲ S. Piette ▼ I. Koné
- 89' ▲ P. Aaronson ▼ M. Uhre
- 90'+1 Kai Wagner
- 90'+3 Zorhan Bassong
- 90' Kamal Miller
- FT1-1
Đội hình
- 18A. Blake 6.3
- 5J. Glesnes 6.3
- 27K. Wagner 6.3
- 3J. Elliott 6.9
- 26N. Harriel 6.6
- 11A. Bedoya 6.5
- 6D. Gazdag 6.3
- 8José Martínez 7.0
- 31L. Flach ▼ 66' 6.6
- 7M. Uhre ▼ 89' 6.3
- 9J. Carranza ⚽ ▼ 67' 7.7
Dự bị 9
- 16J. McGlynn ▲ 66' 6.3
- 19C. Burke ▲ 67' 6.7
- 30P. Aaronson ▲ 89'
- 1M. Freese
- 4S. Findlay
- 15O. Mbaizo
- 33Q. Sullivan
- 2M. Real
- 20J. Bueno
- 1S. Breza 6.6
- 4R. Camacho 6.9
- 16J. Waterman 6.9
- 3K. Miller 6.2
- 22A. Johnston 6.6
- 2V. Wanyama 6.9
- 21L. Lappalainen ▼ 82' 6.3
- 8D. Mihailovic 7.3
- 28I. Koné ▼ 82' 6.6
- 30R. Quioto ⇢ 7.0
- 14S. Ibrahim ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 23K. Kamara ⚽ ▲ 46' 7.5
- 19Z. Bassong ▲ 82' 6.3
- 6S. Piette ▲ 82' 6.7
- 15Z. Brault-Guillard
- 10J. Torres
- 5G. Corbo
- 7Ahmed Hamdi
- 11M. Miljevic
- 41J. Pantemis
Thống kê
03⚑1
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
4Dứt điểm8
2Trúng đích3
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
1Phạt góc1
1Việt vị1
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
381Chuyền bóng443
266Chuyền chính xác357
70%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 38 | +28 | 67 | |
| 1 | 34 | 72 - 26 | +46 | 67 | |
| 2 | 34 | 65 - 49 | +16 | 56 | |
| 2 | 34 | 63 - 50 | +13 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 3 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 58 - 51 | +7 | 50 | |
| 4 | 34 | 50 - 41 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 5 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 6 | 34 | 47 - 56 | -9 | 48 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 7 | 34 | 43 - 45 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 42 | |
| 9 | 34 | 40 - 57 | -17 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 10 | 34 | 47 - 50 | -3 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 40 | |
| 11 | 34 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 54 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 66 | -17 | 34 | |
| 14 | 34 | 36 - 71 | -35 | 27 | |
| 14 | 34 | 52 - 69 | -17 | 35 |
So sánh
39Trận đấu42
81Ghi được73
32Thủng lưới60
2.08Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai32