Inter Miami vs New England Revolution
Tỷ số chung cuộc: Inter Miami 2-1 New England Revolution tại Major League Soccer, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Miami thắng 7, hòa 0, New England Revolution thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 17
- Sân vận động
- DRV PNK Stadium, Fort Lauderdale, Florida
- Phong độ
- LWDDD Inter Miami
- DWLWW New England Revolution
- 6' D. Ruíz · L. Campana 1-0
- 19' Noel Buck
- 26' 1-1 Carles Gil · M. Polster
- 37' David Ruiz
- 44' Josef Martínez · D. Ruíz 2-1
- 45' Josef Martínez
- HT2-1
- 60' Robert Taylor
- 60' ▲ N. Stefanelli ▼ Josef Martínez
- 67' ▲ G. Vrioni ▼ B. Wood
- 67' ▲ E. Bajraktarevic ▼ L. Blessing
- 67' ▲ J. Rennicks ▼ E. Boateng
- 75' ▲ N. Allen ▼ R. Taylor
- 76' ▲ C. Jean ▼ B. Cremaschi
- 78' Christopher McVey
- 79' Matt Polster
- 81' David Ruiz
- 81' David Ruiz
- 84' ▲ J. Altidore ▼ M. Polster
- 85' Leonardo Campana
- 86' ▲ V. Ulloa ▼ N. Stefanelli
- 87' Noel Buck
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Callender 6.5
- 4C. McVey 6.9
- 15R. Sailor 7.0
- 31K. Miller 7.2
- 2D. Yedlin 6.7
- 41D. Ruíz ⚽ ⇢ 7.6
- 3D. Arroyo 6.9
- 30B. Cremaschi ▼ 76' 6.3
- 16R. Taylor ▼ 75' 7.0
- 17Josef Martínez ⚽ ▼ 60' 7.2
- 9L. Campana ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 22N. Stefanelli ▲ 60' 6.6
- 32N. Allen ▲ 75' 6.7
- 14C. Jean ▲ 76' 6.7
- 13V. Ulloa ▲ 86' 6.5
- 18H. Neville
- 49S. Borgelin
- 12J. LaCava
- 21N. Marsman
- 29C. dos Santos
- 99Đ. Petrović 6.0
- 15B. Bye 6.5
- 88A. Farrell 7.7
- 2D. Romney 6.7
- 24D. Jones 6.5
- 19L. Blessing ▼ 67' 6.7
- 8M. Polster ⇢ ▼ 84' 7.2
- 29N. Buck 6.7
- 10Carles Gil ⚽ 7.9
- 18E. Boateng ▼ 67' 6.9
- 17B. Wood ▼ 67' 5.9
Dự bị 9
- 9G. Vrioni ▲ 67' 6.3
- 47E. Bajraktarevic ▲ 67' 6.3
- 12J. Rennicks ▲ 67' 6.5
- 14J. Altidore ▲ 84' 6.2
- 3O. González
- 6C. Makoun
- 36E. Edwards
- 16J. Bolma
- 22J. Panayotou
Thống kê
16⚑2
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm8
4Trúng đích2
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi9
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
401Chuyền bóng529
308Chuyền chính xác454
77%Chính xác chuyền86%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 56 | |
| 2 | 34 | 55 - 39 | +16 | 63 | |
| 2 | 34 | 41 - 32 | +9 | 53 | |
| 3 | 34 | 67 - 46 | +21 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 51 | |
| 4 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 6 | 34 | 66 - 53 | +13 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 52 | -16 | 41 | |
| 10 | 34 | 46 - 58 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 35 - 39 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 55 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 51 - 67 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 26 - 54 | -28 | 27 | |
| 14 | 34 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 15 | 34 | 26 - 59 | -33 | 22 |
So sánh
53Trận đấu48
81Ghi được73
84Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai38