Inter Miami vs New England Revolution
Tỷ số chung cuộc: Inter Miami 0-5 New England Revolution tại Major League Soccer, 21 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Miami thắng 7, hòa 0, New England Revolution thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 18
- Sân vận động
- DRV PNK Stadium, Fort Lauderdale, Florida
- Trọng tài
- R. Sibiga
- Phong độ
- LWDDD Inter Miami
- DWLWW New England Revolution
- 15' Jorge Figal
- 15' 0-1 A. Traustason · Carles Gil
- 27' 0-2 T. Bunbury
- 36' 0-3 A. Traustason · J. Bell
- 45'+4 0-4 A. Buksa · Carles Gil
- HT0-4
- 46' ▲ J. Chapman ▼ B. Matuidi
- 46' ▲ K. Gibbs ▼ C. Makoun
- 46' ▲ M. Polster ▼ C. Mafla
- 62' Jay Chapman
- 62' ▲ J. Carranza ▼ R. Robinson
- 63' ▲ G. Bou ▼ Carles Gil
- 63' ▲ W. Kaptoum ▼ T. Bunbury
- 68' ▲ I. Vassilev ▼ R. Pizarro
- 75' ▲ S. Caldwell ▼ T. McNamara
- 78' ▲ E. Boateng ▼ Maciel
- 80' ▲ F. Higuaín ▼ G. Higuaín
- 83' 0-5 A. Buksa · G. Bou
- FT0-5
Đội hình
- 32N. Marsman 6.6
- 17R. Shawcross 5.9
- 6L. González Pírez 6.2
- 5J. Figal 5.6
- 4C. Makoun ▼ 46' 5.7
- 8B. Matuidi ▼ 46' 6.0
- 13V. Ulloa 6.3
- 10R. Pizarro ▼ 68' 6.3
- 7L. Morgan 7.2
- 9G. Higuaín ▼ 80' 6.9
- 19R. Robinson ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 14J. Chapman ▲ 46' 6.6
- 3K. Gibbs ▲ 46' 6.6
- 21J. Carranza ▲ 62' 7.0
- 29I. Vassilev ▲ 68' 6.5
- 22F. Higuaín ▲ 80' 6.3
- 20B. Shea
- 16J. Penn
- 1J. McCarthy
- 35S. Guediri
- 18B. Knighton 7.2
- 28A. DeLaGarza 7.3
- 32C. Mafla ▼ 46' 6.9
- 2A. Farrell 6.6
- 23J. Bell ⇢ 7.3
- 25A. Traustason ⚽2 9.3
- 26T. McNamara ▼ 75' 7.3
- 22Carles Gil ⇢ ▼ 63' 8.9
- 13Maciel ▼ 78' 6.6
- 10T. Bunbury ⚽ ▼ 63' 6.6
- 9A. Buksa ⚽2 9.0
Dự bị 7
- 8M. Polster ▲ 46' 6.9
- 7G. Bou ▲ 63' 6.9
- 5W. Kaptoum ▲ 63' 6.7
- 6S. Caldwell ▲ 75' 6.6
- 11E. Boateng ▲ 78' 6.6
- 15B. Bye
- 36E. Edwards
Thống kê
02⚑10
⚑300
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm13
1Trúng đích11
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
10Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
6Cứu thua1
404Chuyền bóng447
349Chuyền chính xác379
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 1 | 34 | 65 - 41 | +24 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 54 | |
| 2 | 34 | 53 - 33 | +20 | 60 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 54 | |
| 3 | 34 | 58 - 40 | +18 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 4 | 34 | 56 - 52 | +4 | 55 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 5 | 34 | 42 - 44 | -2 | 49 | |
| 6 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 6 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 7 | 34 | 39 - 33 | +6 | 48 | |
| 7 | 34 | 55 - 54 | +1 | 48 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 47 | |
| 8 | 34 | 50 - 54 | -4 | 48 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 53 - 51 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 46 - 44 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 47 - 56 | -9 | 33 | |
| 11 | 34 | 36 - 53 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 56 | -21 | 31 | |
| 12 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 34 | 39 - 66 | -27 | 28 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 20 |
So sánh
36Trận đấu38
41Ghi được73
53Thủng lưới48
1.14Bàn thắng mỗi trận1.92
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai35