Inter Miami vs New England Revolution
Tỷ số chung cuộc: Inter Miami 3-2 New England Revolution tại Major League Soccer, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Miami thắng 7, hòa 0, New England Revolution thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 8
- Sân vận động
- DRV PNK Stadium, Fort Lauderdale, Florida
- Trọng tài
- R. Touchan
- Phong độ
- LWDDD Inter Miami
- DWLWW New England Revolution
- 7' Jean Mota
- 11' 0-1 J. Rennicks · D. Jones
- 17' L. Campana · A. Lassiter 1-1
- 19' Tommy McNamara
- 23' L. Campana · R. Robinson 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Altidore ▼ T. McNamara
- 57' ▲ O. González ▼ R. Spaulding
- 57' ▲ E. Boateng ▼ A. Traustason
- 59' Sebastian Lletget
- 65' Damion Lowe
- 65' Gregore
- 67' 2-2 Carles Gil11m
- 72' ▲ N. Allen ▼ A. Lassiter
- 82' Henry Kessler
- 82' ▲ B. Duke ▼ R. Taylor
- 83' ▲ D. Rivera ▼ J. Rennicks
- 84' Matt Polster
- 85' ▲ E. Rodríguez ▼ R. Robinson
- 88' L. Campana 3-2
- 90'+1 Emerson Rodríguez
- FT3-2
Đội hình
- 21N. Marsman 6.3
- 2D. Yedlin 6.3
- 31D. Lowe 6.7
- 4C. Mcvey 6.6
- 12A. Mabika 6.9
- 16R. Taylor ▼ 82' 6.0
- 7Jean Mota 7.2
- 26Gregore 7.2
- 11A. Lassiter ⇢ ▼ 72' 7.2
- 19R. Robinson ⇢ ▼ 85' 7.2
- 9L. Campana ⚽3 9.0
Dự bị 7
- 32N. Allen ▲ 72' 6.7
- 22B. Duke ▲ 82' 6.3
- 25E. Rodríguez ▲ 85' 6.3
- 6M. Adams
- 15J. Quinteros
- 28E. Azcona
- 27D. Callender
- 18B. Knighton 5.3
- 2A. Farrell 6.7
- 4H. Kessler 6.5
- 34R. Spaulding ▼ 57' 6.6
- 24D. Jones ⇢ 6.7
- 25A. Traustason ▼ 57' 6.5
- 17S. Lletget 6.3
- 26T. McNamara ▼ 46' 6.7
- 10Carles Gil ⚽ 7.6
- 8M. Polster 6.9
- 12J. Rennicks ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 14J. Altidore ▲ 46' 6.3
- 3O. González ▲ 57' 6.3
- 11E. Boateng ▲ 57' 6.2
- 72D. Rivera ▲ 83' 6.3
- 5W. Kaptoum
- 36E. Edwards
- 15B. Bye
- 29N. Buck
- 28A. DeLaGarza
Thống kê
04⚑1
⚑540
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm6
4Trúng đích3
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc5
0Việt vị2
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
1Cứu thua1
334Chuyền bóng547
258Chuyền chính xác484
77%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 38 | +28 | 67 | |
| 1 | 34 | 72 - 26 | +46 | 67 | |
| 2 | 34 | 65 - 49 | +16 | 56 | |
| 2 | 34 | 63 - 50 | +13 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 3 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 58 - 51 | +7 | 50 | |
| 4 | 34 | 50 - 41 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 5 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 6 | 34 | 47 - 56 | -9 | 48 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 7 | 34 | 43 - 45 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 42 | |
| 9 | 34 | 40 - 57 | -17 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 10 | 34 | 47 - 50 | -3 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 40 | |
| 11 | 34 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 54 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 66 | -17 | 34 | |
| 14 | 34 | 36 - 71 | -35 | 27 | |
| 14 | 34 | 52 - 69 | -17 | 35 |
So sánh
39Trận đấu38
52Ghi được55
67Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai32