Tacuarembo
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SUD America

Tacuarembo vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 2-2 SUD America tại Segunda División, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 5, hòa 1, SUD America thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
WLLLD Tacuarembo
WLLLL SUD America
  1. 42' 0-1 A. Barcellos
  2. HT0-1
  3. 46' F. Rossi A. Monzón
  4. 66' M. Rodríguez A. Coitto
  5. 67' C. Silveira A. Navarro
  6. 67' F. Gaimarí L. Ibáñez
  7. 67' T. Andrade E. Peralta
  8. 70' P. Furtado S. Vargas
  9. 70' S. Gularte L. Medina
  10. 77' F. Falcón Á. Brun
  11. 78' P. Gregorio I. Salazar
  12. 86' S. Gularte 1-1
  13. 90'+4 F. Tancredi J. Pucheta
  14. 90'+1 1-2 M. González
  15. 90'+7 S. Gularte11m 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Tacuarembo HLV: F. Márquez
  1. F. Pintado
  2. F. Carvalho
  3. L. Medina ▼ 70'
  4. L. Pertusatti
  5. M. Acosta
  6. I. Salazar ▼ 78'
  7. N. Pintado
  8. S. Vargas ▼ 70'
  9. A. Coitto ▼ 66'
  10. N. González
  11. A. Monzón ▼ 46'

Dự bị 10

  1. F. Rossi ▲ 46'
  2. M. Rodríguez ▲ 66'
  3. P. Furtado ▲ 70'
  4. S. Gularte ▲ 70'
  5. P. Gregorio ▲ 78'
  6. F. Ferreira
  7. F. Lemos
  8. I. Viera
  9. K. Janchuk
  10. L. Píriz
SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. M. González
  3. A. Barcellos
  4. J. Robatto
  5. Á. Brun ▼ 77'
  6. A. Acosta
  7. F. Chávez
  8. L. Ibáñez ▼ 67'
  9. A. Navarro ▼ 67'
  10. J. Pucheta ▼ 90'
  11. E. Peralta ▼ 67'

Dự bị 10

  1. C. Silveira ▲ 67'
  2. F. Gaimarí ▲ 67'
  3. T. Andrade ▲ 67'
  4. F. Falcón ▲ 77'
  5. F. Tancredi ▲ 90'
  6. A. Eiraldi
  7. B. Giménez
  8. F. Gallego
  9. L. de León
  10. L. Sequeira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
28Ghi được28
39Thủng lưới42
0.88Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu