SUD America
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tacuarembo

SUD America vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: SUD America 1-2 Tacuarembo tại Segunda División, 17 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 4, hòa 1, Tacuarembo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 19
Trọng tài
N. Vignolo
Phong độ
WLLLL SUD America
DWLLL Tacuarembo
  1. 43' 0-1 J. Vergés
  2. HT0-1
  3. 56' A. Barán I. Panzariello
  4. 56' M. Camarda D. Morales
  5. 58' 0-2 N. Pintado
  6. 61' G. Arriola J. Vergés
  7. 71' A. Cayetano 1-2
  8. 74' B. Ferreira J. Ramírez
  9. 75' B. Moura G. Díaz
  10. 76' A. Coitto G. Colmán
  11. 76' C. Martín D. González
  12. 80' E. Salazar N. Pintado
  13. 86' J. Perdomo L. Morales
  14. FT1-2

Đội hình

SUD America HLV: M. Viera
  1. J. González
  2. G. Rodríguez
  3. D. Morales ▼ 56'
  4. A. Cayetano
  5. B. Giménez
  6. A. Romero
  7. J. Pereyra
  8. L. Morales ▼ 86'
  9. P. Olivera
  10. J. Ramírez ▼ 74'
  11. I. Panzariello ▼ 56'

Dự bị 10

  1. A. Barán ▲ 56'
  2. M. Camarda ▲ 56'
  3. B. Ferreira ▲ 74'
  4. J. Perdomo ▲ 86'
  5. B. Ortigoza
  6. D. López
  7. F. Yantorno
  8. G. Martínez
  9. M. Cantera
  10. S. Perdomo
Tacuarembo HLV: A. Abascal
  1. K. Larrea
  2. L. López
  3. J. Elordi
  4. E. Palacios
  5. M. Fontes
  6. G. Díaz ▼ 75'
  7. J. Vergés ▼ 61'
  8. L. Olavarría
  9. N. Pintado ▼ 80'
  10. G. Colmán ▼ 76'
  11. D. González ▼ 76'

Dự bị 10

  1. G. Arriola ▲ 61'
  2. B. Moura ▲ 75'
  3. A. Coitto ▲ 76'
  4. C. Martín ▲ 76'
  5. E. Salazar ▲ 80'
  6. B. Silva
  7. F. Pintado
  8. M. Charamoni
  9. S. Franco
  10. S. Vargas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerrito
22 38 - 23 +15 41
2
Villa Espanola
22 35 - 24 +11 37
3
Juventud
22 24 - 17 +7 32
4
Rampla Juniors
22 27 - 23 +4 32
5
Racing Montevideo
22 25 - 26 -1 30
6
SUD America
22 30 - 33 -3 28
7
Central Espanol
22 25 - 25 0 27
8
Rocha
22 20 - 23 -3 27
9
Villa Teresa
22 19 - 29 -10 26
10
Atenas
22 23 - 29 -6 24
11
Tacuarembo
22 19 - 27 -8 23
12
Albion FC
22 22 - 28 -6 22
Thăng hạng Play-off

So sánh

26Trận đấu24
37Ghi được21
37Thủng lưới31
1.42Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu