Tacuarembo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
SUD America

Tacuarembo vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 1-2 SUD America tại Segunda División, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 5, hòa 1, SUD America thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Trọng tài
M. De Armas
Phong độ
DWLLL Tacuarembo
WLLLL SUD America
  1. 13' D. González 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 M. Camarda
  4. 52' I. Panzariello S. Etchebarne
  5. 57' S. Franco D. González
  6. 66' B. Ferreira J. Pereyra
  7. 66' B. Giménez J. Ramírez
  8. 73' L. Olavarría N. Pintado
  9. 77' 1-2 B. Giménez
  10. 81' G. Martínez M. Camarda
  11. 81' G. Triunfo A. Alvarenga
  12. 84' G. Díaz S. Vargas
  13. FT1-2

Đội hình

Tacuarembo HLV: A. Abascal
  1. K. Larrea
  2. E. Palacios
  3. B. Moura
  4. M. Charamoni
  5. M. Fontes
  6. C. Muela
  7. J. Vergés
  8. N. Pintado ▼ 73'
  9. S. Vargas ▼ 84'
  10. G. Colmán
  11. D. González ▼ 57'

Dự bị 10

  1. S. Franco ▲ 57'
  2. L. Olavarría ▲ 73'
  3. G. Díaz ▲ 84'
  4. A. Coitto
  5. Á. Duhalde
  6. F. Pintado
  7. J. Ortiz
  8. N. Píriz
  9. R. Dos Santos
  10. R. Hernández
SUD America HLV: O. Pérez
  1. J. González
  2. G. Rodríguez
  3. S. Etchebarne ▼ 52'
  4. M. Cantera
  5. E. Arévalo
  6. A. Romero
  7. J. Pereyra ▼ 66'
  8. A. Alvarenga ▼ 81'
  9. P. Olivera
  10. J. Ramírez ▼ 66'
  11. M. Camarda ▼ 81'

Dự bị 10

  1. I. Panzariello ▲ 52'
  2. B. Ferreira ▲ 66'
  3. B. Giménez ▲ 66'
  4. G. Martínez ▲ 81'
  5. G. Triunfo ▲ 81'
  6. A. Barán
  7. Á. Santeyano
  8. F. Yantorno
  9. J. Perdomo
  10. S. Perdomo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerrito
22 38 - 23 +15 41
2
Villa Espanola
22 35 - 24 +11 37
3
Juventud
22 24 - 17 +7 32
4
Rampla Juniors
22 27 - 23 +4 32
5
Racing Montevideo
22 25 - 26 -1 30
6
SUD America
22 30 - 33 -3 28
7
Central Espanol
22 25 - 25 0 27
8
Rocha
22 20 - 23 -3 27
9
Villa Teresa
22 19 - 29 -10 26
10
Atenas
22 23 - 29 -6 24
11
Tacuarembo
22 19 - 27 -8 23
12
Albion FC
22 22 - 28 -6 22
Thăng hạng Play-off

So sánh

24Trận đấu26
21Ghi được37
31Thủng lưới37
0.88Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu