Al-Ittihad Kalba vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 0-2 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 1, hòa 3, Al Ain FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- WWWDW Al Ain FC
- 16' Adyson do Nascimento Soares
- 16' Antônio Fialho de Carvalho Neto
- 21' 0-1 Abdoul Karim Traoré
- 32' 0-2 Baba Bello Ilou · Giorgos Giakoumakis
- 45' ▲ Erik Jorgens de Menezes ▼ Rafa Rodrigues
- 45' ▲ Saman Ghoddos ▼ Adyson do Nascimento Soares
- 45' ▲ Marwan Fahad Hamza ▼ Waleed Rashid
- HT0-2
- 58' ▲ Ali Hassan Salmin ▼ Antônio Fialho de Carvalho Neto
- 58' ▲ Jonatas Santos ▼ Baba Bello Ilou
- 65' ▲ Koray Günter ▼ Ahmed Shehda Abunamous
- 72' ▲ Benjamin Tetteh ▼ Ahmad Nourollahi
- 74' ▲ Amadu Saidou Niang ▼ Marcel Ratnik
- 88' ▲ Hazim Abbas ▼ Giorgos Giakoumakis
- 88' ▲ Djordje Skoko ▼ Valentino Lazaro
- FT0-2
Đội hình
- 33Sultan Al Mantheri 7.5
- 23Waleed Al Mahrezi 6.2
- 26I. Cissé 6.1
- 6R. Alivoda 6.3
- 19A. Vergaz 6.8
- 77Adyson 5.7
- 41Neto 7.0
- 8Caio Eduardo 6.6
- 42Ahmed Abunamous ▼ 65' 5.8
- 10A. Noorollahi 6.7
- 99Carlos Alberto 6.4
Dự bị 12
- 7S. Ghoddos ▲ 45' 6.2
- 5Ali Salmin ▲ 58' 6.3
- 96Marwan Fahad 6.5
- 17Saif Yousif
- 94Juninho
- 24K. Al Darmaki
- 30B. Tetteh ▲ 72' 6.9
- 34Yousif Ali Almheiri
- 9Biro
- 27Y. Al Blooshi
- 22K. Günter ▲ 65' 6.5
- 55Hamad Almansoori
- 17Khalid Eisa 9.0
- 19V. Lazaro ▼ 88' 6.8
- 14M. Ratnik ▼ 74' 7.0
- 25Rami Rabia 7.0
- 4Y. Ben Khaleq 7.3
- 2Rafael Rodrigues ▼ 45' 6.1
- 10A. Romero 7.2
- 70Abdulkarim Trawri ⚽ 8.2
- 20M. Palacios 7.2
- 18Baba Bello Ilou ⚽ ▼ 58' 8.0
- 7G. Giakoumakis ⇢ ▼ 88' 7.5
Dự bị 11
- 38I. Ndiaye
- 11Jonatas Santos ▲ 58' 6.8
- 1Mohammed Bu Sanda
- 6Đ. Skoko 6.3
- 3Marcos Maia
- 56A. Niang ▲ 74' 6.5
- 35H. Muhammed
- 88Hamid Yahya
- 15Erik 6.7
- 97A. Jašić
- 30Hazem Mohammad 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑700
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm17
8Trúng đích7
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm15
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua8
448Chuyền bóng440
400Chuyền chính xác387
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 11 - 2 | +9 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 5 | +7 | 13 | |
| 3 | 5 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 4 | 5 | 15 - 6 | +9 | 10 | |
| 5 | 5 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 12 - 13 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 11 | 5 | 5 - 12 | -7 | 4 | |
| 12 | 5 | 3 - 9 | -6 | 3 | |
| 13 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1
So sánh
5Trận đấu8
6Ghi được20
13Thủng lưới7
1.2Bàn thắng mỗi trận2.5
0Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai11