Al Ain FC vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-0 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 6, hòa 3, Al-Ittihad Kalba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Phong độ
- WWWWD Al Ain FC
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 26' K. Laba · M. Ratnik 1-0
- 41' Mohammed Abbas Al-Baloushi
- 44' Alejandro Romero
- HT1-0
- 47' K. Laba · M. Palacios 2-0
- 60' ▲ Y. Al Blooshi ▼ N. Jovic
- 60' ▲ Saile ▼ Leandro Spadacio
- 67' ▲ Y. Nader ▼ M. Abbas
- 74' ▲ S. Lega ▼ S. Ghoddos
- 82' ▲ N. Chadli ▼ E. H. Rahimi
- 86' ▲ A. Samdaliri ▼ W. Rashid
- 86' ▲ Caio Eduardo ▼ A. Abunamous
- 90'+1 Salim Rashid Obaid
- 90'+1 ▲ A. Jasic ▼ Kaku
- FT2-0
Đội hình
- 17K. Eisa 8.0
- 8M. Abbas ▼ 67'
- 56A. Niang 7.2
- 14M. Ratnik ⇢ 7.3
- 4Y. Ben Khaleq 6.6
- 2R. Rodrigues 6.9
- 10Kaku ▼ 90' 6.7
- 70A. K. Traore 6.9
- 20M. Palacios ⇢ 9.3
- 13E. H. Rahimi ▼ 82' 6.2
- 9K. Laba ⚽2 8.3
Dự bị 11
- 97A. Jasic ▲ 90'
- 46D. Koumare
- 77R. Sarki
- 88M. Hamid
- 35S. Hassan
- 57M. Niang
- 1M. Bu Senda
- 28N. Chadli ▲ 82' 6.3
- 68S. Ziane
- 6Y. Nader ▲ 67' 6.7
- 30Hazim Mohammad
- 33S. Al Mantheri 6.9
- 12S. Rashid
- 23W. Rashid ▼ 86' 6.2
- 16M. Blazic 7.0
- 18R. Rivas 6.2
- 42A. Abunamous ▼ 86' 6.7
- 77Leandro Spadacio ▼ 60' 6.3
- 7S. Ghoddos ▼ 74' 6.9
- 10A. Nourollahi 6.5
- 80N. Jovic ▼ 60' 6.2
- 70S. Moghanlou 6.9
Dự bị 12
- 25A. Mohammed
- 5A. Salmeen
- 4A. Samdaliri ▲ 86' 6.7
- 55H. Al Mansoori
- 8Caio Eduardo ▲ 86' 6.7
- 24K. Al Darmaki
- 6R. Alivoda
- 17S. Alzaabi
- 3M. Sabeel
- 27Y. Al Blooshi ▲ 60' 6.3
- 11S. Lega ▲ 74' 6.3
- 20Saile ▲ 60'
Thống kê
02⚑4
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm12
3Trúng đích2
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
530Chuyền bóng347
453Chuyền chính xác278
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu28
81Ghi được30
29Thủng lưới46
2.25Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai20