Al-Ittihad Kalba vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 3-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 1, hòa 3, Al Ain FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 3
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- WWWWD Al Ain FC
- 24' M. Ghayedi 1-0
- HT1-0
- 54' S. Moghanlou · M. Ghayedi 2-0
- 61' Salim Rashid Obaid
- 64' Rejan Alivoda
- 64' Rejan Alivoda
- 65' Abdulaziz Al-Hamhami
- 65' ▲ F. Salomoni ▼ Erik
- 65' ▲ S. Gassama ▼ M. Segovia
- 66' ▲ M. Sanabria ▼ A. Romero
- 69' Kouame Autonne Kouadio
- 70' ▲ Leandro Spadacio ▼ Caio Eduardo
- 71' ▲ S. Ghoddos ▼ D. Bessa
- 72' ▲ Yahia Nader ▼ Park Yong-Woo
- 74' Mehdi Ghayedi
- 76' S. Ghoddos 3-0
- 79' 3-1 K. Laba · Bandar Al Ahbabi
- 81' 3-2 M. Sanabria · K. Laba
- 82' Mateo Sanabria
- 82' ▲ Michel ▼ S. Moghanlou
- 87' ▲ Waleed Al Mahrezi ▼ Abdulaziz Al Hamhami
- 89' Kouadjo Koffi
- 90'+5 3-3 M. Sanabria
- FT3-3
Đội hình
- 33Sultan Al Mantheri 6.3
- 12Salem Rashid
- 16M. Blažič 6.9
- 3Mohammad Subil
- 15Abdulaziz Al Hamhami ▼ 87' 6.3
- 37K. Koffi 6.7
- 6R. Alivoda 5.9
- 8Caio Eduardo ▼ 70' 6.9
- 11D. Bessa ▼ 71' 6.7
- 70S. Moghanlou ⚽ ▼ 82' 7.6
- 10M. Ghayedi ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 11
- 77Leandro Spadacio ▲ 70' 6.3
- 44S. Ghoddos ⚽ ▲ 71' 7.3
- 4Michel ▲ 82' 6.7
- 23Waleed Al Mahrezi ▲ 87' 6.2
- 17Saif Yousif
- 39Gustavo
- 55Hamad Al Mansoori
- 27Yaser Al Blooshi
- 7Habib Al Fardan
- 22Mohmed Ali
- 42Ahmed Abunamous
- 17Khalid Eisa 5.9
- 11Bandar Al Ahbabi ⇢ 7.6
- 16Khalid Al Hashemi 5.6
- 3Kouame Kouadio 6.9
- 15Erik ▼ 65' 6.6
- 5Park Yong-Woo ▼ 72'
- 20M. Palacios 7.7
- 7M. Segovia ▼ 65' 7.3
- 10A. Romero ▼ 66' 7.7
- 21S. Rahimi 7.5
- 9K. Laba ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 12
- 24F. Salomoni ▲ 65' 6.3
- 27S. Gassama ▲ 65' 6.5
- 19M. Sanabria ⚽2 ▲ 66' 8.9
- 6Yahia Nader ▲ 72' 6.6
- 1Mohammed Bu Sanda
- 70A. Traoré
- 4Fábio Cardoso
- 13Ahmed Barman
- 28S. Sosu
- 29G. Infantino
- 23Khalid Butti
- 18Khalid Al Baloushi
Thống kê
14⚑1
⚑1210
28%Kiểm soát bóng72%
4Dứt điểm27
3Trúng đích5
1Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm21
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn10
1Phạt góc12
2Việt vị5
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
212Chuyền bóng496
146Chuyền chính xác439
69%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu42
46Ghi được86
48Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận2.05
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai49