Al Ain FC vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 0-1 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 6, hòa 3, Al-Ittihad Kalba thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Phong độ
- WWWWD Al Ain FC
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 5' Salim Rashid Obaid
- 7' 0-1 M. Ghayedi · Sultan Adil
- 37' Filip Kiss
- HT0-1
- 46' ▲ R. Sarki ▼ O. Atzili
- 54' ▲ M. Palacios ▼ Khalid Al Baloushi
- 54' ▲ A. Romero ▼ Saeed Jumaa
- 61' Abdoul Traoré
- 76' ▲ Hazem Mohammad ▼ J. Loulendo
- 76' ▲ Falah Waleed ▼ Ahmed Barman
- 79' ▲ Abdul Sallam Mohameed ▼ M. Ghayedi
- 82' Rilwanu Sarki
- 85' ▲ Gustavo ▼ Sultan Adil
- 85' ▲ B. Ramírez ▼ Abdulaziz Al Hamhami
- 90'+3 ▲ Yaser Al Blooshi ▼ D. Bessa
- FT0-1
Đội hình
- 1Mohammed Bu Sanda
- 44Saeed Jumaa ▼ 54' 6.3
- 46Dramane Koumare 6.6
- 4Mohammed Ali Shaker 7.0
- 15Erik 7.3
- 13Ahmed Barman ▼ 76' 6.9
- 18Khalid Al Baloushi ▼ 54'
- 7O. Atzili ▼ 46' 6.9
- 70A. Traoré 7.2
- 27Sultan Al Shamsi 7.3
- 99J. Loulendo ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 77R. Sarki ▲ 46' 6.5
- 20M. Palacios ▲ 54' 7.5
- 10A. Romero ▲ 54' 6.6
- 30Hazem Mohammad ▲ 76' 6.7
- 22Falah Waleed ▲ 76' 6.6
- 12Sultan Al Mantheri
- 3Kouame Kouadio
- 40Khalid Ali Al Baloushi 7.2
- 8Mohammed Al Baloushi
- 55Hamad Almansoori 7.7
- 12Salem Rashid
- 3Mohammad Subil
- 43Michel 7.0
- 15Abdulaziz Al Hamhami ▼ 85' 6.9
- 24Khalid Al Darmaki 6.9
- 14F. Kiss 5.3
- 13Caio Eduardo 7.3
- 10M. Ghayedi ⚽ ▼ 79' 7.7
- 11D. Bessa ▼ 90' 6.7
- 21Sultan Adil ⇢ ▼ 85' 8.0
Dự bị 9
- 25Abdul Sallam Mohameed ▲ 79' 6.3
- 39Gustavo ▲ 85' 6.3
- 9B. Ramírez ▲ 85' 6.6
- 27Yaser Al Blooshi ▲ 90'
- 19Ahmed Al Naqbi
- 26Omar Al Antali
- 1Eisa Houti
- 77Leandro Spadacio
- 23Waleed Al Mahrezi
Thống kê
02⚑8
⚑411
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm8
5Trúng đích2
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
8Phạt góc4
5Việt vị1
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
525Chuyền bóng314
452Chuyền chính xác217
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu35
104Ghi được58
66Thủng lưới62
2.08Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai27