Al Ain FC
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Al-Ittihad Kalba

Al Ain FC vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 3-1 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 6, hòa 3, Al-Ittihad Kalba thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 16
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Phong độ
WWWWD Al Ain FC
DLLLW Al-Ittihad Kalba
  1. 23' S. Rahimi · Bandar Al Ahbabi 1-0
  2. 38' K. Koffi Khalid Al Darmaki
  3. 39' Mohamed Sabeel Obeid
  4. 40' Kouame Kouadio · M. Palacios 2-0
  5. 44' A. Romero · M. Sanabria 3-0
  6. 45'+1 Leandro Leite
  7. HT3-0
  8. 46' Abdul Sallam Mohameed Mohammad Subil
  9. 46' Gustavo D. Bessa
  10. 53' 3-1 M. Ghayedi
  11. 61' Mateo Sanabria
  12. 69' S. Sosu Bandar Al Ahbabi
  13. 69' Mohamed Awad Alla M. Sanabria
  14. 69' Fábio Cardoso Khalid Al Hashemi
  15. 83' G. Infantino M. Palacios
  16. 86' Ahmed Abunamous S. Moghanlou
  17. 88' Yaser Al Blooshi Leandro Spadacio
  18. 90'+1 Gustavo
  19. 90' Dramane Koumare Kouame Kouadio
  20. FT3-1

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Ivić
  1. 17Khalid Eissa 6.7
  2. 11Bandar Al Ahbabi ▼ 69' 7.7
  3. 16Khalid Al Hashemi ▼ 69' 6.7
  4. 3Kouame Kouadio ▼ 90' 8.2
  5. 15Erik 7.3
  6. 5Park Yong-Woo
  7. 70A. Traoré 7.5
  8. 10A. Romero 7.9
  9. 20M. Palacios ▼ 83' 7.3
  10. 19M. Sanabria ▼ 69' 7.0
  11. 21S. Rahimi 7.6

Dự bị 12

  1. 28S. Sosu ▲ 69' 6.9
  2. 72Mohamed Awad Alla ▲ 69'
  3. 4Fábio Cardoso ▲ 69' 6.7
  4. 29G. Infantino ▲ 83' 6.7
  5. 46Dramane Koumare ▲ 90'
  6. 13Ahmed Barman
  7. 1Mohammed Bu Sanda
  8. 24F. Salomoni
  9. 27S. Gassama
  10. 23Khalid Butti
  11. 30Hazem Mohammad
  12. 18Khalid Al Baloushi
Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Rašović
  1. 33Sultan Al Mantheri 6.9
  2. 12Salem Rashid
  3. 16M. Blažič 6.5
  4. 3Mohammad Subil ▼ 46'
  5. 23Waleed Al Mahrezi 6.5
  6. 77Leandro Spadacio ▼ 88' 6.3
  7. 24Khalid Al Darmaki ▼ 38' 6.3
  8. 6R. Alivoda 6.3
  9. 11D. Bessa ▼ 46' 6.6
  10. 70S. Moghanlou ▼ 86' 6.9
  11. 10M. Ghayedi 7.9

Dự bị 11

  1. 37K. Koffi ▲ 38' 6.3
  2. 25Abdul Sallam Mohameed ▲ 46' 6.9
  3. 39Gustavo ▲ 46' 6.9
  4. 42Ahmed Abunamous ▲ 86' 6.3
  5. 27Yaser Al Blooshi ▲ 88'
  6. 88Saif Obaid 6.5
  7. 1Eisa Houti
  8. 55Hamad Al Mansoori
  9. 22Mohmed Ali
  10. 18Khaled Al Asbahi
  11. 15Abdulaziz Al Hamhami

Thống kê

016
330
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm6
8Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị3
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
494Chuyền bóng345
447Chuyền chính xác277
90%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu31
86Ghi được46
66Thủng lưới48
2.05Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu