Al-Ittihad Kalba vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 1-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 1, hòa 3, Al Ain FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- WWWWD Al Ain FC
- HT0-0
- 47' 0-1 K. Laba · R. Rodrigues
- 51' Saile Souza
- 54' Ahmed Abunamous
- 64' 0-2 S. Rahimi · A. K. Traore
- 65' ▲ S. Ghoddos ▼ A. Salmeen
- 65' ▲ Y. Al Blooshi ▼ N. Jovic
- 70' A. Nourollahi · S. Ghoddos 1-2
- 75' ▲ Erik Menezes ▼ M. Al Baloushi
- 76' ▲ A. Sut ▼ R. Rodrigues
- 77' Adrian Șut
- 79' Ahmed Abunamous
- 79' Ahmed Abunamous
- 82' ▲ K. Al Darmaki ▼ Saile
- 87' ▲ E. H. Rahimi ▼ S. Rahimi
- 88' 1-3 M. Palacios · Kaku
- 90'+3 ▲ A. Niang ▼ Y. Ben Khaleq
- 90'+3 ▲ N. Chadli ▼ K. Laba
- FT1-3
Đội hình
- 33S. Al Mantheri 5.7
- 23W. Rashid 6.2
- 16M. Blazic 5.6
- 18R. Rivas 6.2
- 6R. Alivoda 6.2
- 20Saile ▼ 82'
- 5A. Salmeen ▼ 65'
- 42A. Abunamous 6.3
- 80N. Jovic ▼ 65' 6.9
- 70S. Moghanlou 6.5
- 10A. Nourollahi ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 55H. Al Mansoori
- 17S. Yousif
- 19A. Al Naqbi
- 3M. Sabeel
- 11S. Lega
- 8Caio Eduardo
- 4A. Samdaliri
- 7S. Ghoddos ▲ 65' 6.9
- 24K. Al Darmaki ▲ 82' 6.5
- 12S. Rashid
- 27Y. Al Blooshi ▲ 65' 6.3
- 15A. Al Hamhami
- 17K. Eisa 6.9
- 4Y. Ben Khaleq ▼ 90' 6.7
- 25R. Rabia 7.5
- 14M. Ratnik 7.3
- 70A. K. Traore ⇢ 7.2
- 8M. Al Baloushi ▼ 75' 6.3
- 10Kaku ⇢ 6.6
- 20M. Palacios ⚽ 8.9
- 2R. Rodrigues ⇢ ▼ 76' 7.5
- 9K. Laba ⚽ ▼ 90' 8.2
- 21S. Rahimi ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 11
- 1M. Bu Senda
- 35S. Hassan
- 89A. Sut ▲ 76' 6.7
- 15Erik Menezes ▲ 75' 7.0
- 7M. Awad
- 13E. H. Rahimi ▲ 87' 6.7
- 77R. Sarki
- 56A. Niang ▲ 90'
- 6Y. Nader
- 28N. Chadli ▲ 90'
- 30Hazim Mohammad
Thống kê
13⚑2
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm18
2Trúng đích6
6Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
296Chuyền bóng577
229Chuyền chính xác527
77%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu36
30Ghi được81
46Thủng lưới29
1.07Bàn thắng mỗi trận2.25
6Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai44