Hatta SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Jazira

Hatta SC vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 0-2 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 1, hòa 1, Al-Jazira thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Phong độ
LLLWL Hatta SC
WWWWD Al-Jazira
  1. 38' R. Amaral
  2. 45' 0-1 S. Banza · R. Tagir
  3. HT0-1
  4. 58' Schlickmann A. Walid
  5. 58' S. Jaziri B. Faye
  6. 66' A. Khalid
  7. 66' R. Akonnor Bruno
  8. 67' M. Rabii Igor Serrote
  9. 75' A. Al Memari Vinicius Mello
  10. 80' D. Coulibaly F. Ben Larbi
  11. 88' H. Humaid Pedrinho
  12. 89' O. Saeed S. Suleiman
  13. 89' N. Mujkic R. Amaral
  14. 90'+5 R. Tagir
  15. 90' A. Ramadan Milson
  16. 90' 0-2 A. Al Memari
  17. FT0-2

Đội hình

Hatta SC HLV: Aleksandar Ilic
  1. 22M. Rashed
  2. 3S. Suleiman ▼ 89'
  3. 33Bruno Leonardo
  4. 55H. M. Al
  5. 74A. Khalid
  6. 10A. Rchoq
  7. 4A. Walid ▼ 58'
  8. 88H. J. Al Balushi
  9. 9Pedrinho ▼ 88'
  10. 11F. Ben Larbi ▼ 80'
  11. 99B. Faye ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 44I. Ali
  2. 50S. Al Mesmari
  3. 35Khaled
  4. 18H. Al Badwawi
  5. 52Bastian Kaua
  6. 2O. Saeed ▲ 89'
  7. 28H. Humaid ▲ 88'
  8. 60D. Coulibaly ▲ 80'
  9. 36Schlickmann ▲ 58'
  10. 30S. Jaziri ▲ 58'
  11. 19S. Salem
Al-Jazira HLV: Hussein Ammouta
  1. 1E. Destanoglu
  2. 2Igor Serrote ▼ 67'
  3. 4Willyan Rocha
  4. 28R. Tagir
  5. 17R. Amaral ▼ 89'
  6. 80Bruno ▼ 66'
  7. 16M. Meloni
  8. 8M. Coulibaly
  9. 77Milson ▼ 90'
  10. 99Vinicius Mello ▼ 75'
  11. 9S. Banza

Dự bị 12

  1. 66S. Lekovic
  2. 55A. Khaseif
  3. 15M. Rabii ▲ 67'
  4. 39N. Mujkic ▲ 89'
  5. 6M. Al Attas
  6. 7A. Ramadan ▲ 90'
  7. 22N. Vukic
  8. 19O. Traore
  9. 25J. Geusens
  10. 74S. Malkocoglu
  11. 11R. Akonnor ▲ 66'
  12. 81A. Al Memari ▲ 75'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
5 11 - 2 +9 13
2
Al Ain FC
5 12 - 5 +7 13
3
Shabab Al Ahli Dubai
5 10 - 5 +5 10
4
Al-Wasl FC
5 15 - 6 +9 10
5
Ajman
5 11 - 12 -1 9
6
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
5 6 - 5 +1 9
7
Sharjah FC
5 10 - 7 +3 9
8
Dubai United
5 12 - 13 -1 7
9
Al Nasr
5 6 - 7 -1 5
10
Al-Ittihad Kalba
5 6 - 13 -7 4
11
Khorfakkan
5 5 - 12 -7 4
12
Al-Dhafra
5 3 - 9 -6 3
13
Hatta SC
5 5 - 11 -6 3
14
Baniyas SC
5 5 - 10 -5 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

5Trận đấu9
5Ghi được15
11Thủng lưới7
1Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu