Al-Jazira vs Hatta SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 3-1 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 8, hòa 1, Hatta SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
- Sân vận động
- Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- WWWWD Al-Jazira
- LLLWL Hatta SC
- 12' Kayque Camposphản lưới 1-0
- 41' Fernando · Ali Mabkhout 2-0
- 42' ▲ Mubarak Zamah ▼ Zayed Sultan
- HT2-0
- 56' ▲ D. Dabo ▼ Jamal Maroof
- 56' ▲ Khalfan Alnoobi ▼ Mohammed Yousuf Ghulam
- 61' ▲ Ahmed Mahmoud ▼ Pozuelo
- 71' Mubarak Zamah
- 73' Vernon De Marco
- 78' ▲ Ali Eid Ghumail ▼ Mohammed Abdulrahman
- 80' 2-1 Ali Eid Ghumail · D. Dabo
- 82' ▲ Bruno ▼ N. Kebano
- 83' ▲ Ahmed Al Attas ▼ Abdalla Ramadan
- 85' Mubarak Zamah
- 85' Mubarak Zamah
- 90' Ali Mabkhout 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 55Ali Khaseif 7.5
- 24Zayed Sultan ⚽ ▼ 42' 7.2
- 6Mohammed Al Attas 6.9
- 4K. Rekik 6.9
- 2Abdulla Idrees 6.9
- 19O. Traoré 7.2
- 20Fernando ⚽ 7.6
- 11Abdalla Ramadan ▼ 83' 7.9
- 92N. Kebano ▼ 82' 7.2
- 7Ali Mabkhout ⚽ ⇢ 8.5
- 17Pozuelo ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 23Mubarak Zamah ▲ 42' 6.2
- 3Ahmed Mahmoud ▲ 61' 6.6
- 80Bruno ▲ 82' 7.0
- 70Ahmed Al Attas ▲ 83' 6.3
- 21A. Kamara
- 56Rakaan Al Menhali
- 13R. Akonnor
- 9Zayed Al Ameri
- 45Abdullah Khairi
- 1Salam Khairi 6.6
- 25Mohammed Abdulrahman ▼ 78' 6.9
- 3Kayque Campos 6.3
- 2Abdulrahman Ali 6.3
- 81V. De Marco 6.7
- 7A. Rchoq 6.9
- 5Sultan Al Bedwawi 6.9
- 22Mohammed Yousuf Ghulam ▼ 56' 6.7
- 52A. Merkel 6.7
- 19Khaled Asbahi 7.3
- 99Jamal Maroof ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 80D. Dabo ▲ 56' 7.2
- 15Khalfan Alnoobi ▲ 56' 6.3
- 9Ali Eid Ghumail ⚽ ▲ 78' 7.2
- 75Mansoor Al Bedwawi
- 77Jassim Yaqoob
- 73Marzooq Rashed
- 24Abdulrahman Adel
- 18Mansoor Al Baloushi
- 13Amer Khalifa
Thống kê
12⚑12
⚑210
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm15
8Trúng đích6
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
12Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
710Chuyền bóng289
636Chuyền chính xác236
90%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
58Ghi được25
59Thủng lưới81
1.76Bàn thắng mỗi trận0.81
5Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai15