Al-Jazira vs Hatta SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 2-0 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 8, hòa 1, Hatta SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 7
- Sân vận động
- Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Ahmed Hassan Hussain Bilal
- Phong độ
- WWWWD Al-Jazira
- LLLWL Hatta SC
- 23' Hamad Al Marzooqi
- 29' Ali Mabkhout · I. Ezekiel 1-0
- 39' M. Kosanović 2-0
- 42' Khalifa Alhammadi
- 45'+4 ▲ Al Hussain Saleh ▼ Abdulla Mohammad Kazim
- HT2-0
- 64' ▲ O. Traore ▼ I. Ezekiel
- 64' ▲ Bruno ▼ Zayed Al Ameri
- 72' ▲ Rashid Mubarak ▼ K. Londoño
- 72' ▲ Mohammed Ibrahim Al Hammadi ▼ M. Musonda
- 77' Oumar Traore
- 81' ▲ M. Rabii ▼ Khalifa Al Hammadi
- 87' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Willian Farias
- 89' ▲ Faisl Al Matroushi ▼ Khalfan Mubarak
- FT2-0
Đội hình
- 55Ali Khaseif
- 4M. Kosanović
- 6Mohammed Al Attas
- 5Khalifa Al Hammadi ▼ 81'
- 17T. Serero
- 12Salem Obaid
- 10Khalfan Mubarak ▼ 89'
- 11Abdullah Ramadan
- 7Ali Mabkhout
- 39I. Ezekiel ▼ 64'
- 9Zayed Al Ameri ▼ 64'
Dự bị 9
- 19O. Traore ▲ 64'
- 80Bruno ▲ 64'
- 15M. Rabii ▲ 81'
- 99Faisl Al Matroushi ▲ 89'
- 16Ahmed Fawzi
- 1Abdullrahman Al Ameri
- 24Zayed Sultan
- 28Yousef Ayman
- 2Abdullah Idrees
- 55Saeed Al Mesmari
- 15Hamad Al Marzooqi
- 49Abdullah Khamis Juma
- 50S. Suleiman
- 77V. Koman
- 5Willian Farias ▼ 87'
- 28Eisa Ahmed
- 23Hamad Ibrahim
- 10K. Londoño ▼ 72'
- 12Abdulla Mohammad Kazim ▼ 45'
- 9M. Musonda ▼ 72'
Dự bị 7
- 22Al Hussain Saleh ▲ 45'
- 11Rashid Mubarak ▲ 72'
- 16Mohammed Ibrahim Al Hammadi ▲ 72'
- 17Khalaf Al Hosani ▲ 87'
- 2Habib Yousuf
- 18Hamad Al Badwawi
- 78Mohammed Waleed
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 29 | +36 | 57 | |
| 2 | 26 | 50 - 22 | +28 | 54 | |
| 3 | 26 | 52 - 30 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 6 | 26 | 39 - 33 | +6 | 41 | |
| 7 | 26 | 48 - 33 | +15 | 40 | |
| 8 | 26 | 29 - 39 | -10 | 39 | |
| 9 | 26 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 10 | 26 | 35 - 50 | -15 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 58 | -27 | 21 | |
| 12 | 26 | 24 - 57 | -33 | 18 | |
| 13 | 26 | 31 - 57 | -26 | 15 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
66Ghi được20
33Thủng lưới55
2.28Bàn thắng mỗi trận0.69
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai12