Hatta SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Jazira

Hatta SC vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 1-1 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 1, hòa 1, Al-Jazira thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
Sân vận động
Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
Phong độ
LLLWL Hatta SC
WWWWD Al-Jazira
  1. 24' Gabrielzinho · C. Egbuchulam 1-0
  2. 45' C. Manzoki C. Egbuchulam
  3. HT1-0
  4. 46' Mohammed Yousuf Ghulam Sultan Al Bedwawi
  5. 46' Zayed Sultan Mohammed Al Attas
  6. 63' Ali Almemari Fernando
  7. 74' Ahmed Fawzi O. Traoré
  8. 75' R. Akonnor Abdulla Idrees
  9. 82' Bruno Oliveira
  10. 83' A. Taouil A. Karimi
  11. 83' Atiq Walid Abdulla Kazim
  12. 84' 1-1 Bruno11m
  13. 90'+2 Mohammed Yousuf Ghulam
  14. FT1-1

Đội hình

Hatta SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Vanić
  1. 1Salam Khairi 7.2
  2. 25Mohammed Abdulrahman 7.5
  3. 3Kayque Campos 6.9
  4. 81V. De Marco 7.0
  5. 24Abdulrahman Adel 7.9
  6. 6A. Tshibola 6.9
  7. 4Gabrielzinho 7.2
  8. 5Sultan Al Bedwawi ▼ 46' 7.0
  9. 8A. Karimi ▼ 83' 6.7
  10. 96Abdulla Kazim ▼ 83' 6.9
  11. 26C. Egbuchulam ▼ 45' 6.9

Dự bị 8

  1. 45C. Manzoki ▲ 45' 6.2
  2. 22Mohammed Yousuf Ghulam ▲ 46' 6.7
  3. 21A. Taouil ▲ 83' 6.7
  4. 44Atiq Walid ▲ 83' 6.3
  5. 2Abdulrahman Ali
  6. 78Mohammed Al Junaibi
  7. 15Khalfan Alnoobi
  8. 9Ali Eid Ghumail
Al-Jazira Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Dufrennes
  1. 1Abdullrahman Al Ameri 6.9
  2. 15M. Rabii 6.9
  3. 6Mohammed Al Attas ▼ 46' 6.9
  4. 4K. Rekik 7.5
  5. 2Abdulla Idrees ▼ 75' 6.6
  6. 20Fernando ▼ 63' 7.3
  7. 8M. Coulibaly 7.2
  8. 19O. Traoré ▼ 74' 6.6
  9. 17Pozuelo 7.7
  10. 92N. Kebano 7.9
  11. 80Bruno 7.3

Dự bị 9

  1. 24Zayed Sultan ▲ 46' 6.7
  2. 81Ali Almemari ▲ 63' 6.9
  3. 16Ahmed Fawzi ▲ 74' 6.7
  4. 13R. Akonnor ▲ 75' 6.5
  5. 9Zayed Al Ameri
  6. 23Mubarak Zamah
  7. 83Zayed Khamis
  8. 56Rakaan Al Menhali
  9. 3Ahmed Mahmoud

Thống kê

012
1100
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm14
4Trúng đích5
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc11
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
265Chuyền bóng538
201Chuyền chính xác472
76%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
25Ghi được58
81Thủng lưới59
0.81Bàn thắng mỗi trận1.76
3Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu