Al-Jazira vs Hatta SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 2-1 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 8, hòa 1, Hatta SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
- Phong độ
- WWWWD Al-Jazira
- LLLWL Hatta SC
- 5' Ali Ahmed Mabkhout · Humaid Ahmed 1-0
- 31' ▲ Salem Aleedi ▼ Mohammed Al Musalami
- HT1-0
- 46' ▲ Zayed Al Ameri ▼ Romarinho
- 55' 1-1 Mohamed Jamalphản lưới
- 56' Ali Ahmed Mabkhout 2-1
- 61' ▲ Yaqoub Yousef ▼ Mohamed Jamal
- 72' ▲ Maher Jassim ▼ Sabeel Almadani
- 76' ▲ Abdulla Ali ▼ Yousif Al Sayed
- 89' ▲ Essa Obaid ▼ Omar Saeed
- FT2-1
Đội hình
- 55Ali Khaseif
- 5Musallem Fayez
- 13Mohammed Al Musalami ▼ 31'
- 40Mohamad Omar Al Attas
- 10M. Boussoufa
- 22Humaid Ahmed
- 31Romarinho ▼ 46'
- 12Saleem Rashid Obaid
- 15Khalfan Mubarak Al Shamsi
- 7Ali Ahmed Mabkhout
- 50Mohamed Jamal ▼ 61'
Dự bị 7
- 3Salem Aleedi ▲ 31'
- 29Zayed Al Ameri ▲ 46'
- 21Yaqoub Yousef ▲ 61'
- 42Bader Al Shabibi
- 49Bader Al Attas
- 56Abdullrahman Al Ameri
- 80Salim Ali Ibrahim
- 1Abdullah Alqamish
- 32Mahmoud Hassan Darwish
- 24Yousif Al Sayed ▼ 76'
- 40Omar Al Midani
- 80Omar Saeed ▼ 89'
- 17Sabeel Almadani ▼ 72'
- 4A. Ropotan
- 77Mohamed Jamal ▼ 61'
- 22Lahej Saleh Alnofall
- 19Samuel
- 29Ahmed Khameis
Dự bị 7
- 70Maher Jassim ▲ 72'
- 23Abdulla Ali ▲ 76'
- 9Essa Obaid ▲ 89'
- 2Mohammad Qassim
- 39Ali Darwish Al Khaja
- 50Obeid Raihan
- 71Mohamed Malalla Hassan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 42 - 16 | +26 | 38 | |
| 2 | 16 | 37 - 16 | +21 | 36 | |
| 3 | 16 | 35 - 21 | +14 | 32 | |
| 4 | 16 | 23 - 16 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 25 - 24 | +1 | 22 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 20 | |
| 7 | 16 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 8 | 16 | 18 - 28 | -10 | 19 | |
| 9 | 16 | 25 - 42 | -17 | 13 | |
| 10 | 16 | 18 - 29 | -11 | 12 | |
| 11 | 16 | 15 - 28 | -13 | 12 | |
| 12 | 16 | 17 - 35 | -18 | 11 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu30
51Ghi được38
64Thủng lưới65
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai15