Hatta SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Jazira

Hatta SC vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 0-1 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 1, hòa 1, Al-Jazira thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
Sân vận động
Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
Trọng tài
Yahya Almulla
Phong độ
LLLWL Hatta SC
WWWWD Al-Jazira
  1. 11' Oumar Traore
  2. 16' Jonathas
  3. 39' 0-1 Ali Mabkhout11m
  4. 42' Khalifa Alhammadi
  5. HT0-1
  6. 46' Rashid Mubarak Khalaf Al Hosani
  7. 59' Ahmed Malallah Abdulla Mohammad Kazim
  8. 59' Al Hussain Saleh N. Besara
  9. 72' I. Ezekiel Khalfan Mubarak
  10. 72' Bruno O. Traore
  11. 78' Hamad Ibrahim Khalid Salem
  12. 78' Saeed Jassim Saleh Jonathas
  13. 90' Bruno Oliveira
  14. FT0-1

Đội hình

Hatta SC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Vermezović
  1. 78Mohammed Waleed
  2. 34M. Samardžić
  3. 17Khalaf Al Hosani ▼ 46'
  4. 80Omar Saeed
  5. 50S. Suleiman
  6. 19N. Besara ▼ 59'
  7. 3Darwish Juma Mohamed
  8. 12Abdulla Mohammad Kazim ▼ 59'
  9. 21Khalid Salem ▼ 78'
  10. 70B. Ramírez
  11. 9Jonathas ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 11Rashid Mubarak ▲ 46'
  2. 20Ahmed Malallah ▲ 59'
  3. 22Al Hussain Saleh ▲ 59'
  4. 23Hamad Ibrahim ▲ 78'
  5. 4Saeed Jassim Saleh ▲ 78'
  6. 8Humaid Abbas
  7. 28Eisa Ahmed
  8. 55Saeed Al Mesmari
  9. 2Habib Yousuf
Al-Jazira Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Keizer
  1. 55Ali Khaseif
  2. 4M. Kosanović
  3. 6Mohammed Al Attas
  4. 5Khalifa Al Hammadi
  5. 17T. Serero
  6. 12Salem Obaid
  7. 10Khalfan Mubarak ▼ 72'
  8. 11Abdullah Ramadan
  9. 19O. Traore ▼ 72'
  10. 7Ali Mabkhout
  11. 20B. Kuwas

Dự bị 9

  1. 39I. Ezekiel ▲ 72'
  2. 80Bruno ▲ 72'
  3. 24Zayed Sultan
  4. 1Abdullrahman Al Ameri
  5. 9Zayed Al Ameri
  6. 2Abdullah Idrees
  7. 16Ahmed Fawzi
  8. 22Mohammed Jamal
  9. 28Yousef Ayman

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
20Ghi được66
55Thủng lưới33
0.69Bàn thắng mỗi trận2.28
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu