Al Ain FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Nasr

Al Ain FC vs Al Nasr

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-1 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 5, hòa 2, Al Nasr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 16
Phong độ
WWWWD Al Ain FC
DWLLD Al Nasr
  1. -5' Rafael Rodrigues
  2. 19' 0-1 M. Ghaedi
  3. 21' Mehdi Ghayedi
  4. 40' Isam Faiz
  5. HT0-1
  6. 46' S. Saatci M. Ndiaye
  7. 59' Alejandro Romero
  8. 60' Alejandro Romero
  9. 64' Ahmad Shambih
  10. 64' M. Awad A. Niang
  11. 64' M. Al Baloushi Erik Menezes
  12. 65' Zayed Sultan
  13. 66' M. Palacios 1-1
  14. 68' H. Mahdi I. Faiz
  15. 68' C. Doumbia M. Ghaedi
  16. 78' Kodjo Fo Doh Laba
  17. 79' S. Al Somhi Z. Al Zaabi
  18. 82' Gláuber
  19. 84' Felipe Motta D. Petrovic
  20. 90'+2 Rami Rabia
  21. 90'+5 Rami Rabia
  22. 90'+5 Cheickna Doumbia
  23. 90' Cheickna Doumbia
  24. 90'+6 A. Sut K. Laba
  25. 90'+9 E. H. Rahimi S. Rahimi
  26. FT1-1

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa 7.3
  2. 56A. Niang ▼ 64' 6.3
  3. 14M. Ratnik 6.6
  4. 25R. Rabia 6.5
  5. 4Y. Ben Khaleq 7.2
  6. 15Erik Menezes ▼ 64' 6.9
  7. 10Kaku 6.2
  8. 70A. K. Traore 6.9
  9. 20M. Palacios 8.0
  10. 9K. Laba ▼ 90' 6.9
  11. 21S. Rahimi ▼ 90' 6.6

Dự bị 11

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 89A. Sut ▲ 90' 6.3
  4. 2R. Rodrigues
  5. 7M. Awad ▲ 64' 6.2
  6. 8M. Al Baloushi ▲ 64' 6.3
  7. 13E. H. Rahimi ▲ 90'
  8. 68S. Ziane
  9. 97A. Jasic
  10. 46D. Koumare
  11. 30Hazim Mohammad
Al Nasr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Slavisa Jokanovic
  1. 12A. Shambih 7.6
  2. 24Z. Al Zaabi ▼ 79' 6.7
  3. 4Glauber 6.9
  4. 22M. Hoibraaten 7.2
  5. 55D. Petrovic ▼ 84' 6.2
  6. 19L. Milivojevic 7.2
  7. 20K. Agudelo 6.3
  8. 38M. Ndiaye ▼ 46' 6.7
  9. 57I. Faiz ▼ 68' 6.2
  10. 28A. Toure 6.3
  11. 10M. Ghaedi ▼ 68' 7.2

Dự bị 10

  1. 40A. Al Tamimi
  2. 37S. Salem
  3. 2S. Sultan
  4. 15S. Saatci ▲ 46' 6.2
  5. 80S. Al Somhi ▲ 79'
  6. 8M. Abdulbasit
  7. 6H. Mahdi ▲ 68'
  8. 23C. Doumbia ▲ 68' 6.2
  9. 52Felipe Motta ▲ 84' 6.9
  10. 75Z. Osama

Thống kê

219
740
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
5Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
9Phạt góc7
2Việt vị1
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
326Chuyền bóng318
251Chuyền chính xác253
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
81Ghi được50
29Thủng lưới44
2.25Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu