Al Nasr
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Ain FC

Al Nasr vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 0-2 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 3, hòa 2, Al Ain FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Phong độ
DWLLD Al Nasr
WWWWD Al Ain FC
  1. 13' Yong Woo Park
  2. 15' 0-1 K. Laba11m
  3. 18' 0-2 Alejandro Romero · Mohammed Al Baloushi
  4. 42' Ahmed Abdulla Jshak
  5. HT0-2
  6. 46' A. Toure M. Gning
  7. 46' Salem Al Somhi Nasser Ahmed
  8. 58' M. Palacios Yahia Nader
  9. 58' Erik F. Salomoni
  10. 59' C. Amzăr O. Boussaid
  11. 79' M. Sanabria Alejandro Romero
  12. 84' Yousef Al Ameri A. Jashak
  13. 85' Zaid Osama E. Ampofo
  14. 87' Mohamed Awad Alla K. Laba
  15. 87' A. Niang Mohammed Al Baloushi
  16. 90'+1 Rashed Omer
  17. 90'+2 Mateo Sanabria
  18. FT0-2

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Schreuder
  1. 40Abdulla Al Tamimi 6.7
  2. 9A. Jashak ▼ 84' 6.6
  3. 5S. Memišević 8.3
  4. 22Gláuber Lima 6.7
  5. 70Rashed Omar 6.6
  6. 26O. Boussaid ▼ 59' 6.7
  7. 39E. Ampofo ▼ 85' 6.9
  8. 41Nasser Ahmed ▼ 46' 6.7
  9. 21Abdulla Idrees 6.3
  10. 14H. Seferović 6.5
  11. 52M. Gning ▼ 46' 6.7

Dự bị 8

  1. 28A. Toure ▲ 46' 6.5
  2. 80Salem Al Somhi ▲ 46' 6.9
  3. 31C. Amzăr ▲ 59' 6.7
  4. 15Yousef Al Ameri ▲ 84' 6.3
  5. 75Zaid Osama ▲ 85' 6.7
  6. 23Mayed Al Teneiji
  7. 87Abdulaziz Ahmed
  8. 25Omar Ahmed Mohamed
Al Ain FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Ivić
  1. 17Khalid Eissa 7.2
  2. 4Fábio Cardoso 7.3
  3. 5Park Yong-Woo
  4. 3Kouame Kouadio 7.6
  5. 24F. Salomoni ▼ 58' 7.0
  6. 6Yahia Nader ▼ 58' 7.0
  7. 8Mohammed Al Baloushi ▼ 87' 8.2
  8. 70A. Traoré 7.0
  9. 10Alejandro Romero ▼ 79' 7.9
  10. 21S. Rahimi 7.2
  11. 9K. Laba ▼ 87' 7.6

Dự bị 11

  1. 20M. Palacios ▲ 58' 6.6
  2. 15Erik ▲ 58' 6.6
  3. 19M. Sanabria ▲ 79' 6.3
  4. 72Mohamed Awad Alla ▲ 87'
  5. 56A. Niang ▲ 87' 6.3
  6. 7M. Segovia
  7. 35H. Muhammed
  8. 23Khalid Butti
  9. 18Khalid Al Baloushi
  10. 16Khalid Al Hashemi
  11. 27S. Gassama

Thống kê

024
410
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm12
2Trúng đích5
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
387Chuyền bóng541
332Chuyền chính xác493
86%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
68Ghi được86
64Thủng lưới66
1.74Bàn thắng mỗi trận2.05
5Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu