Al Ain FC vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 4-1 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 5, hòa 2, Al Nasr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 13
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Phong độ
- WWWWD Al Ain FC
- DWLLD Al Nasr
- 12' A. Romero · F. Salomoni 1-0
- 24' S. Rahimi · Yahia Nader 2-0
- 27' Gustavo Alemão
- 41' Leroy Fer
- HT2-0
- 46' ▲ A. Toure ▼ M. Ndiaye
- 46' ▲ Nasser Ahmed ▼ C. Amzăr
- 46' ▲ E. Ampofo ▼ Gustavo Alex
- 61' Hazem Mohammad
- 64' ▲ M. Azarkan ▼ A. Jashak
- 65' ▲ Mohamed Awad Alla ▼ Hazem Mohammad
- 69' Ali Mabkhout
- 72' Mohamed Awad Alla · S. Rahimi 3-0
- 76' S. Rahimi · M. Sanabria 4-0
- 80' ▲ Park Yong-Woo ▼ Yahia Nader
- 80' ▲ Khalid Al Baloushi ▼ A. Romero
- 84' ▲ Rashed Essa ▼ L. Fer
- 85' ▲ K. Laba ▼ S. Rahimi
- 85' ▲ S. Sosu ▼ M. Sanabria
- 87' Nasser Al Naaimi
- 87' 4-1 Nasser Ahmed · Ali Mabkhout
- FT4-1
Đội hình
- 17Khalid Eissa 6.3
- 70A. Traoré 6.3
- 16Khalid Al Hashemi 6.6
- 4Fábio Cardoso 7.0
- 24F. Salomoni ⇢ 7.7
- 13Ahmed Barman 6.9
- 6Yahia Nader ⇢ ▼ 80' 6.9
- 30Hazem Mohammad ▼ 65' 6.9
- 10A. Romero ⚽ ▼ 80' 7.9
- 19M. Sanabria ⇢ ▼ 85' 7.3
- 21S. Rahimi ⚽2 ⇢ ▼ 85' 9.2
Dự bị 11
- 72Mohamed Awad Alla ▲ 65'
- 5Park Yong-Woo ▲ 80'
- 18Khalid Al Baloushi ▲ 80'
- 9K. Laba ▲ 85' 6.5
- 28S. Sosu ▲ 85' 6.5
- 23Khalid Butti
- 29G. Infantino
- 15Erik
- 27S. Gassama
- 46Dramane Koumare
- 50Saif Al Mazmi
- 12Ahmed Shambih 6.0
- 3Gustavo Alex ▼ 46' 6.2
- 8L. Fer ▼ 84' 6.5
- 22Gláuber Lima 6.7
- 31C. Amzăr ▼ 46' 6.3
- 6Hussain Mahdi 6.9
- 9A. Jashak ▼ 64' 6.9
- 38M. Ndiaye ▼ 46' 6.5
- 26O. Boussaid 6.7
- 7Ali Mabkhout ⇢ 6.7
- 11M. Gabbiadini 6.6
Dự bị 11
- 28A. Toure ▲ 46' 7.3
- 41Nasser Ahmed ⚽ ▲ 46' 7.3
- 39E. Ampofo ▲ 46' 6.6
- 17M. Azarkan ▲ 64' 6.7
- 32Rashed Essa ▲ 84' 7.2
- 40Abdulla Al Tamimi
- 2Mohamed Al Maazmi
- 23Mayed Al Teneiji
- 15Yousef Al Ameri
- 5S. Memišević
- 87Abdulaziz Ahmed
Thống kê
01⚑3
⚑730
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm10
7Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị5
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
327Chuyền bóng528
270Chuyền chính xác454
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
86Ghi được68
66Thủng lưới64
2.05Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai40