Al Ain FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Al Nasr

Al Ain FC vs Al Nasr

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-3 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 5, hòa 2, Al Nasr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Phong độ
WWWWD Al Ain FC
DWLLD Al Nasr
  1. -5' Sultan Al Shamsi
  2. -5' Mohammed Al Menhali
  3. 10' 0-1 A. Taarabt11m
  4. 16' 0-2 Iuri Medeiros · M. Gabbiadini
  5. 19' Daraman Komari
  6. 31' Khalid Jalal Al Marzouqi
  7. 44' Adel Taarabt
  8. 45'+5 0-3 A. Jashak · A. Taarabt
  9. HT0-3
  10. 46' Hamdan Al Kamali Khalid Jalal
  11. 61' Jonatas Santos Mohammed Al Baloushi
  12. 61' Khalid Al Hashemi Saeed Jumaa
  13. 68' A. Romero · M. Palacios 1-3
  14. 72' Ali Abdulaziz Hussain Mahdi
  15. 73' I. Tshibangu M. Gabbiadini
  16. 77' Mayed Al Teneiji Iuri Medeiros
  17. 80' A. Traoré Dramane Koumare
  18. 89' Mohammad Abdulaziz Abbas
  19. 90'+8 Kaku
  20. 90'+16 Sultan Al Shamsi S. Rahimi
  21. 90'+9 Abdulla Al Baloosh A. Jashak
  22. FT1-3

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: H. Crespo
  1. 17Khalid Eisa 6.3
  2. 44Saeed Jumaa ▼ 61' 5.9
  3. 46Dramane Koumare ▼ 80' 6.3
  4. 3Kouame Kouadio 6.5
  5. 15Erik 8.0
  6. 20M. Palacios 7.5
  7. 5Park Yong-Woo
  8. 8Mohammed Al Baloushi ▼ 61' 7.3
  9. 10A. Romero 8.2
  10. 21S. Rahimi ▼ 90' 7.5
  11. 9K. Laba 7.2

Dự bị 9

  1. 42Jonatas Santos ▲ 61' 6.2
  2. 16Khalid Al Hashemi ▲ 61' 7.0
  3. 70A. Traoré ▲ 80' 6.9
  4. 27Sultan Al Shamsi ▲ 90'
  5. 22Falah Waleed
  6. 18Khalid Al Baloushi
  7. 7O. Atzili
  8. 1Mohammed Bu Sanda
  9. 13Ahmed Barman
Al Nasr Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Schreuder
  1. 12Ahmed Shambih 8.7
  2. 9A. Jashak ▼ 90' 7.3
  3. 3Gustavo Alemão 8.0
  4. 4Khalid Jalal ▼ 46' 6.3
  5. 5S. Memišević 7.0
  6. 70Rashed Omar 7.5
  7. 38Moussa Ndiaye 6.9
  8. 10Iuri Medeiros ▼ 77' 8.0
  9. 6Hussain Mahdi ▼ 72' 6.3
  10. 11M. Gabbiadini ▼ 73' 6.9
  11. 49A. Taarabt 7.9

Dự bị 9

  1. 8Hamdan Al Kamali ▲ 46' 6.6
  2. 88Ali Abdulaziz ▲ 72' 6.2
  3. 31I. Tshibangu ▲ 73' 6.5
  4. 23Mayed Al Teneiji ▲ 77' 6.3
  5. 13Abdulla Al Baloosh ▲ 90' 6.3
  6. 20K. Agudelo
  7. 50Mohammed Jamal
  8. 40Abdullah Al Tamimi
  9. 2Mohamed Al Menhali

Thống kê

0313
340
63%Kiểm soát bóng37%
36Dứt điểm7
11Trúng đích4
11Chệch đích1
23Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm4
14Bị chặn2
13Phạt góc3
3Việt vị1
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
1Cứu thua9
489Chuyền bóng310
408Chuyền chính xác213
83%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu39
104Ghi được58
66Thủng lưới60
2.08Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu