Al Nasr vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 2-2 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 3, hòa 2, Al Ain FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 10
- Sân vận động
- Al Maktoum Stadium, Dubai
- Phong độ
- DWLLD Al Nasr
- WWWWD Al Ain FC
- 9' 0-1 K. Laba · Y. Ben Khaleq
- 14' R. Mierez 1-1
- 20' 1-2 M. Palacios · K. Laba
- HT1-2
- 46' ▲ M. Abbas ▼ N. Chadli
- 59' ▲ M. Ndiaye ▼ H. Mahdi
- 66' Yahia Nader
- 70' Rafael Rodrigues
- 70' Glauber 2-2
- 74' Sultan Al Sharjee Saleem
- 79' ▲ Erik Menezes ▼ Y. Nader
- 79' ▲ A. Jasic ▼ R. Rodrigues
- 90' ▲ C. Doumbia ▼ R. Mierez
- FT2-2
Đội hình
- 40A. Al Tamimi 7.9
- 24Z. Al Zaabi 6.7
- 2S. Sultan
- 4Glauber ⚽ 7.5
- 52Felipe Motta 7.0
- 6H. Mahdi ▼ 59'
- 19L. Milivojevic 6.9
- 20K. Agudelo 6.6
- 10M. Ghaedi 6.3
- 28A. Toure 6.2
- 13R. Mierez ⚽ ▼ 90' 8.0
Dự bị 11
- 25O. Abdulrahman
- 53M. Adli
- 5M. Karamatic
- 8M. Abdulbasit
- 21A. Idrees
- 23C. Doumbia ▲ 90'
- 38M. Ndiaye ▲ 59' 6.2
- 43B. Mensah
- 75Z. Osama
- 80S. Al Somhi
- 88A. Abdulaziz
- 17K. Eisa 6.5
- 4Y. Ben Khaleq ⇢ 7.3
- 56A. Niang 6.6
- 14M. Ratnik 5.9
- 70A. K. Traore 7.2
- 2R. Rodrigues ▼ 79' 5.9
- 10Kaku 7.2
- 28N. Chadli ▼ 46' 6.2
- 6Y. Nader ▼ 79' 6.3
- 20M. Palacios ⚽ 8.3
- 9K. Laba ⚽ ⇢ 6.9
Dự bị 11
- 1M. Bu Senda
- 35S. Hassan
- 8M. Abbas ▲ 46'
- 13E. H. Rahimi
- 15Erik Menezes ▲ 79' 7.3
- 30Hazim Mohammad
- 57M. Niang
- 68S. Ziane
- 80J. Udoh
- 88M. Hamid
- 97A. Jasic ▲ 79' 6.7
Thống kê
01⚑6
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm22
6Trúng đích8
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
6Phạt góc5
3Việt vị5
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
440Chuyền bóng366
376Chuyền chính xác302
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
50Ghi được81
44Thủng lưới29
1.52Bàn thắng mỗi trận2.25
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai44