Khorfakkan
2 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Al-Ittihad Kalba

Khorfakkan vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Khorfakkan 2-4 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khorfakkan thắng 2, hòa 5, Al-Ittihad Kalba thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Phong độ
LLWLD Khorfakkan
DLLLW Al-Ittihad Kalba
  1. 19' A. Jshak
  2. 25' Y. Al Ameri A. Al Naqbi
  3. 32' Lourency · A. Boa Morte 1-0
  4. 34' Lourency
  5. 45'+6 Y. Al Ameri
  6. 45'+9 H. Al Mansoori
  7. 45' T. Tissoudali11m 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' S. Ghoddos A. Salmin
  10. 46' S. Gassama Y. Al Blooshi
  11. 55' 2-1 S. Gassama · W. Rashid
  12. 63' Lourency
  13. 63' Lourency
  14. 68' A. Camara T. Tissoudali
  15. 68' A. Nakach A. Boa Morte
  16. 68' N. Jovic Saile
  17. 71' N. Jovic
  18. 72' A. Abunamous W. Rashid
  19. 74' 2-2 S. Moghanlou · A. Abunamous
  20. 86' S. Lega Leandro Spadacio
  21. 86' 2-3 A. Abunamous · S. Ghoddos
  22. 89' 2-4 N. Jovic
  23. 90'+8 P. Pavlov
  24. 90' S. Ahmed Won Du-Jae
  25. FT2-4

Đội hình

Khorfakkan HLV: Hassan Abdulrahman Saleh Al Abdooli
  1. 1A. Al Hosani
  2. 16P. Pavlov
  3. 74A. El Refaey
  4. 3Kayque Campos
  5. 11A. Jshak
  6. 7Lourency
  7. 8P. Kunde
  8. 18Won Du-Jae ▼ 90'
  9. 10A. Boa Morte ▼ 68'
  10. 40A. Al Naqbi ▼ 25'
  11. 9T. Tissoudali ▼ 68'

Dự bị 10

  1. 5A. Camara ▲ 68'
  2. 30A. Nakach ▲ 68'
  3. 99J. Kameni
  4. 48J. Al Hosani
  5. 4M. Shaker
  6. 95R. Suhail
  7. 17S. Al Zaabi
  8. 2Y. Al Ameri ▲ 25'
  9. 23S. Ahmed ▲ 90'
  10. 19R. Al Awadhi
Al-Ittihad Kalba HLV: Vuk Rašović
  1. 33S. Al Mantheri
  2. 18R. Rivas
  3. 3M. Sabeel
  4. 16M. Blazic
  5. 23W. Rashid ▼ 72'
  6. 10A. Nourollahi
  7. 5A. Salmin ▼ 46'
  8. 20Saile ▼ 68'
  9. 27Y. Al Blooshi ▼ 46'
  10. 70S. Moghanlou
  11. 77Leandro Spadacio ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 15A. Al Hamhami
  2. 19A. Alnaqbi
  3. 42A. Abunamous ▲ 72'
  4. 4A. Samdaliri
  5. 55H. Al Mansoori
  6. 37K. Koffi
  7. 80N. Jovic ▲ 68'
  8. 31O. Al Hamaidah
  9. 6R. Alivoda
  10. 7S. Ghoddos ▲ 46'
  11. 14S. Gassama ▲ 46'
  12. 11S. Lega ▲ 86'

Thống kê

24
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
44Ghi được30
51Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu