Al-Ittihad Kalba
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Khorfakkan

Al-Ittihad Kalba vs Khorfakkan

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 0-1 Khorfakkan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 3, hòa 5, Khorfakkan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Phong độ
DLLLW Al-Ittihad Kalba
LLWLD Khorfakkan
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 B. Ramírez · T. Tissoudali
  3. 59' S. Ghoddos D. Bessa
  4. 60' Ali Salmin Caio Eduardo
  5. 60' Mohammad Subil Waleed Al Mahrezi
  6. 66' Omar Jumaa Hamdan Humaid
  7. 74' Gustavo S. Moghanlou
  8. 76' Pedro Pavlov
  9. 78' Lourency Aylton Boa Morte
  10. 78' Abdullah Al Karbi Kayque Campos
  11. 79' O. Noureddine B. Ramírez
  12. 85' C. Agbenyegah R. Alivoda
  13. 86' O. Keita Abdalla Al Naqbi
  14. 90'+7 Miha Blažič
  15. 90'+4 Abdalla Alrefaey
  16. FT0-1

Đội hình

Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Rašović
  1. 33Sultan Al Mantheri 7.9
  2. 12Salem Rashid
  3. 16M. Blažič 6.3
  4. 25Abdul Sallam Mohameed 7.3
  5. 23Waleed Al Mahrezi ▼ 60' 6.5
  6. 77Leandro Spadacio 7.0
  7. 8Caio Eduardo ▼ 60' 6.9
  8. 6R. Alivoda ▼ 85' 6.9
  9. 11D. Bessa ▼ 59' 6.6
  10. 70S. Moghanlou ▼ 74' 6.9
  11. 10M. Ghayedi 6.7

Dự bị 12

  1. 44S. Ghoddos ▲ 59' 6.7
  2. 95Ali Salmin ▲ 60' 6.7
  3. 3Mohammad Subil ▲ 60'
  4. 39Gustavo ▲ 74' 7.2
  5. 99C. Agbenyegah ▲ 85' 6.2
  6. 7Habib Al Fardan
  7. 27Yaser Al Blooshi
  8. 15Abdulaziz Al Hamhami
  9. 55Hamad Al Mansoori
  10. 42Ahmed Abunamous
  11. 37K. Koffi
  12. 17Saif Yousif
Khorfakkan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Abdelmajeed Alzarooni
  1. 1Ahmed Al Hosani 7.0
  2. 43Kayque Campos ▼ 78' 7.7
  3. 74Abdalla El Refaey 7.0
  4. 3Kwon Kyung-Won 7.9
  5. 16P. Pavlov 7.2
  6. 18Won Du-Jae 7.3
  7. 93Aylton Boa Morte ▼ 78' 7.2
  8. 40Abdalla Al Naqbi ▼ 86' 7.0
  9. 77B. Ramírez ▼ 79' 8.5
  10. 66Hamdan Humaid ▼ 66' 7.2
  11. 9T. Tissoudali 7.5

Dự bị 12

  1. 11Omar Jumaa ▲ 66' 6.3
  2. 7Lourency ▲ 78' 6.6
  3. 15Abdullah Al Karbi ▲ 78' 6.7
  4. 14O. Noureddine ▲ 79' 6.6
  5. 30O. Keita ▲ 86' 6.5
  6. 4Mohammed Ali Shaker
  7. 8Waleed Hussain
  8. 48Jamal Al Hosani
  9. 23Saeed Ahmed
  10. 80Omar Saeed
  11. 12Ahmed Mahmoud
  12. 26Abdulazeiz Haroun

Thống kê

012
920
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm19
2Trúng đích8
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
2Phạt góc9
1Việt vị2
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
469Chuyền bóng359
382Chuyền chính xác287
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
46Ghi được43
48Thủng lưới57
1.48Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu